WORDS
Từ vựng · Lời chào
1. Listen and point. · 2. Listen, point and repeat. Track 02–03
👆 Bấm vào từng tranh để nghe cặp câu chào, chỉ vào bạn đang nói rồi nhắc lại thật to.
3. Listen, point and repeat. Track 04
👆 Bấm vào từng khung tranh để nghe Toto, Mary và Eddy nói, rồi nhắc lại.
✏️ Quick check · Chọn câu đúng cho tranh Tự chấm
Nhìn tranh, chọn câu các bạn đang nói. Bấm 🔊 Nghe để kiểm tra.
Các bạn gặp nhau và chào:
Lần đầu gặp nhau, bắt tay và nói:
Chia tay nhau và nói:
GRAMMAR
Ngữ pháp · Giới thiệu tên, hỏi thăm, tạm biệt
1. Listen and repeat. Track 05
👆 Bấm vào từng dòng để nghe Eddy và Mary, rồi nhắc lại.
2. Look and write. Tự chấm
Nhìn tranh, viết từ còn thiếu vào ô trống.
Toto: Hello! I'm Toto.
Bill: , Toto. I'm Bill.
Bill: Nice to meet you!
Toto: to meet you!
Eddy: Hi, Tom! How are you today?
Tom: I'm . Thank you.
Toto: , Tom!
Tom: Bye, Toto! Bye, Eddy! See .
3. Match. Then play. Tự chấm
Ghép câu ở hàng trên với câu đáp ở hàng dưới của bảng trò chơi.
- 1I'm fine. Thank you.
- 2Hi! I'm ...
- 3Bye. See you again!
- 4It's a pleasure to meet you.
🎲 Then play. Trò chơi
- Hai bạn chơi oẳn tù tì (búa – kéo – bao) ở ô START.
- Bạn thắng đi 1 ô và nói câu trong ô đó.
- Bạn kia phải nói câu đáp đúng (ô cùng cột) mới được đi tiếp.
- Ai đến FINISH trước là thắng!
SKILLS TIME
Kỹ năng · Nghe – Đọc – Viết
C 1. Listen and circle the correct answers. Track 06
Bấm 🔊 Nghe ở từng câu, rồi chọn tranh A, B hoặc C. Câu Example đã làm mẫu.
Example
1.
2.
3.
4.
5.
🔔 Lời bài nghe Track 06 là kịch bản mô phỏng do giáo viên kiểm lại với track gốc của sách.
2. Read and number. Tự chấm
Đọc 6 đoạn hội thoại, rồi chọn số đúng cho mỗi tranh. Tranh có số 0 đã làm mẫu.
- 0. Goodbye! – Bye. See you again!
- 1. Nice to meet you. – It's a pleasure to meet you.
- 2. How are you today? – I'm fine. Thank you.
- 3. Hello! – Hi!
- 4. Hello! I'm Eddy. – Hi, Eddy! I'm Mary.
- 5. This is Bill. And this is Lucy. – Hello, Lucy! – Hi, Bill!
Example
Tranh a
Tranh b
Tranh c
Tranh d
Tranh e
3. Complete the sentences. Tự chấm
Chọn từ trong khung để điền vào chỗ trống. Mỗi từ dùng một lần. Ví dụ: Toto: Hello! I'm Toto.
1. Eddy: This is Mary. And this is Lucy. Mary: Hello, ! Lucy: Hi, Mary!
2. Toto: to meet you.
Bill: It's a to meet you.
3. Mary: Nice to meet you. Lucy: a pleasure to meet you.
4. Mary: Hi, Eddy! How are you? Eddy: I'm . Thank you.
5. Eddy: , Mary! Mary: Bye, Eddy! See you again.