WORDS
Từ vựng · Truyện tranh
1–2. Listen, point and repeat Track 07–08
👆 Bấm vào từng hình để nghe từ đó — hoặc bấm ▶ nghe cả bài. Sau mỗi từ có khoảng lặng để các em nhắc lại.
3. Listen, point and repeat — Story Track 09
👆 Bấm vào từng khung tranh để nghe đoạn đó, hoặc bấm từng câu thoại bên dưới.
✏️ Quick check — Chọn từ đúng Tự chấm
1. “___ name is Toto.”
2. “___ name is Eddy.”
3. The baby is one ___ old.
4. I'm five ___ old.
5. Look! A birthday ___!
GRAMMAR
Mẫu câu hỏi – đáp
1. Listen and repeat Track 10
2. Listen and circle Track 11 · Tự chấm
🔔 Sách không kèm transcript Track 11 — bài nghe dưới đây là kịch bản mô phỏng Thao Ngo IELTS soạn theo đúng hình; bấm “🔊 Nghe câu” ở từng câu hoặc bấm từng dòng lời thoại để nghe lại.
1.
2.
3.
4.
🔤 Spell your name Luyện tập
Gõ tên của em → trang tạo câu trả lời để em đọc to với bạn bên cạnh.
3. Let's play “Musical chairs” 🎵🪑
- Xếp ghế thành vòng tròn, ít hơn số bạn chơi 1 ghế.
- Giáo viên bật nhạc — cả lớp đi vòng quanh ghế.
- Nhạc dừng → nhanh chân ngồi xuống! Bạn không có ghế bấm “Rút câu hỏi” và trả lời.
SKILLS TIME
Nghe · Đọc · Viết · Nói
C 1. Eddy is talking to a girl. Listen and tick (✓) Track 12 · Tự chấm
🔔 Kịch bản Track 12 là bản mô phỏng (sách không in transcript). Đáp án của trang theo kịch bản này.
Example — What is the girl's name?
1. How old is Lucy?
2. How many brothers and sisters does Lucy have?
3. How old is Lucy's sister?
4. What is Tim doing?
5. How old is Tim?
P 2. Look and match — There are two extra sentences Tự chấm
- 1My baby is one year old.
- 2What's your name?
- 3My name is Toto.
- 4I'm ten years old.
- 5I'm great. Thank you.
- 6How old is your brother?
- 7This is my sister.
- 8How old are you?