Logo Thao Ngo IELTS Thao Ngo IELTSMove Up 3 · Unit 2 Thầy Ngô Đức Thảo
2

WHAT'S YOUR NAME?

Move Up 3 · Unit 2 — Hỏi tên, đánh vần tên và nói tuổi 🎂

🗣️ Words: my · your · year(s) old · birthday cake
❓ Grammar: What's your name? · Can you spell…? · How old are you?
🎧 Skills: nghe – tick, nối tranh, All about me
Lesson 1

WORDS

Từ vựng · Truyện tranh

🎯 Mục tiêu: nhận biết và nói được my, your, 1 year old, years old, birthday cake; nghe hiểu câu chuyện tiệc sinh nhật của Eddy.

1–2. Listen, point and repeat Track 07–08

👆 Bấm vào từng hình để nghe từ đó — hoặc bấm ▶ nghe cả bài. Sau mỗi từ có khoảng lặng để các em nhắc lại.

🔊my
mycủa tôi
🔊your
yourcủa bạn
🔊1 year old
1 year old1 tuổi
🔊years old
years old… tuổi
🔊birthday cake
birthday cakebánh sinh nhật

🎧 Words — Listen, point and repeat

Teacher · NovaLớp 3 · chậm, rõ, có khoảng lặng để nhắc lại
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:30

3. Listen, point and repeat — Story Track 09

👆 Bấm vào từng khung tranh để nghe đoạn đó, hoặc bấm từng câu thoại bên dưới.

🔊 Bấm tranh để ngheToto chào Lucy ở cửa
🔊 Bấm tranh để ngheHỏi tuổi Toto
🔊 Bấm tranh để ngheBánh số 6
🔊 Bấm tranh để ngheChúc mừng sinh nhật Eddy

🎧 Story — Happy birthday, Eddy!

Toto · PuckLucy · BellaBoy · Puck 2Mum · NovaEddy · Puck 3Lớp 3 · kể chuyện chậm, tươi vui
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:43

✏️ Quick check — Chọn từ đúng Tự chấm

1. “___ name is Toto.”

2. “___ name is Eddy.”

3. The baby is one ___ old.

4. I'm five ___ old.

5. Look! A birthday ___!

Lesson 2

GRAMMAR

Mẫu câu hỏi – đáp

🎯 Mục tiêu: hỏi – đáp tên, đánh vần tên và tuổi bằng 3 mẫu câu.

1. Listen and repeat Track 10

Lucy hỏi Toto
🔊 What's your name?→My name's Toto.
🔊 Can you spell your name?→It's T-O-T-O.
🔊 How old are you?→I'm six years old.

🎧 Grammar — Listen and repeat

Lucy · NovaToto · PuckLớp 3 · chậm, rõ, có khoảng lặng để nhắc lại
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:25

2. Listen and circle Track 11 · Tự chấm

🔔 Sách không kèm transcript Track 11 — bài nghe dưới đây là kịch bản mô phỏng Thao Ngo IELTS soạn theo đúng hình; bấm “🔊 Nghe câu” ở từng câu hoặc bấm từng dòng lời thoại để nghe lại.

🎧 Listen and circle (kịch bản mô phỏng)

Narrator · HeartGirl · BellaBoy · PuckLớp 3 · bài nghe chậm, rõ
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:37

1.

2.

3.

4.

🔤 Spell your name Luyện tập

Gõ tên của em → trang tạo câu trả lời để em đọc to với bạn bên cạnh.

What's your name? → My name's ___ .

3. Let's play “Musical chairs” 🎵🪑

Trò chơi Musical chairs
  1. Xếp ghế thành vòng tròn, ít hơn số bạn chơi 1 ghế.
  2. Giáo viên bật nhạc — cả lớp đi vòng quanh ghế.
  3. Nhạc dừng → nhanh chân ngồi xuống! Bạn không có ghế bấm “Rút câu hỏi” và trả lời.
Bấm “Rút câu hỏi” 🎲
Lesson 3

SKILLS TIME

Nghe · Đọc · Viết · Nói

🎯 Mục tiêu: nghe lấy thông tin tên – tuổi – gia đình (dạng Cambridge YLE), nối tranh với câu, viết và nói về bản thân.

C 1. Eddy is talking to a girl. Listen and tick (✓) Track 12 · Tự chấm

🔔 Kịch bản Track 12 là bản mô phỏng (sách không in transcript). Đáp án của trang theo kịch bản này.

🎧 Skills Time — Eddy is talking to a girl (kịch bản mô phỏng)

Narrator · HeartEddy · PuckLucy · BellaLớp 3 · bài nghe chậm, rõ
⬇MP3
0:00Sẵn sàng1:17

Example — What is the girl's name?

1. How old is Lucy?

2. How many brothers and sisters does Lucy have?

3. How old is Lucy's sister?

4. What is Tim doing?

5. How old is Tim?

P 2. Look and match — There are two extra sentences Tự chấm

  • 1My baby is one year old.
  • 2What's your name?
  • 3My name is Toto.
  • 4I'm ten years old.
  • 5I'm great. Thank you.
  • 6How old is your brother?
  • 7This is my sister.
  • 8How old are you?

3. Write about you and your family. Then say. ⭐ ALL ABOUT ME ⭐

✍️ Điền các ô bên trên — đoạn giới thiệu sẽ hiện ở đây để em đọc to trước lớp.