Logo Thao Ngo IELTS Thao Ngo IELTSMove Up 3 · Unit 3 Thầy Ngô Đức Thảo
3

ARE THOSE YOUR FRIENDS?

Move Up 3 · Unit 3 — Giới thiệu bạn bè với these / those 👫

🗣️ Words: classmates · best friends · new friends · these · those
❓ Grammar: Are these/those your friends? · Yes, they are. / No, they aren't.
🎧 Skills: nghe nối tên, đọc chọn đáp án, đọc điền từ
Lesson 1

WORDS

Từ vựng · Truyện tranh

🎯 Mục tiêu: nhận biết và nói được classmates, best friends, new friends, these, those; nghe hiểu truyện Mary giới thiệu bạn mới.

1–2. Listen, point and repeat Track 13–14

👆 Bấm vào từng hình để nghe từ và câu mẫu — sau mỗi câu có khoảng lặng để các em nhắc lại.

🔊classmates
classmatesbạn cùng lớp
🔊best friends
best friendsbạn thân
🔊new friends
new friendsbạn mới
🔊these
thesenhững … này (ở gần)
🔊those
thosenhững … kia (ở xa)

🎧 Words — Listen, point and repeat

Teacher · HeartLớp 3 · chậm, rõ, có khoảng lặng để nhắc lại
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:32

3. Listen, point and repeat — Story Track 15

👆 Bấm vào từng khung tranh để nghe đoạn đó, hoặc bấm từng câu thoại bên dưới.

🔊 Bấm tranh để ngheEddy hỏi Mary về hai bạn mới
🔊 Bấm tranh để ngheMary giới thiệu bạn cùng lớp
🔊 Bấm tranh để ngheToto và các bạn

🎧 Story — Are those your friends?

Eddy · PuckMary · BellaAmy · HeartBill · Puck 2Alex · Puck 3Toto · Puck 4Lớp 3 · kể chuyện chậm, tươi vui
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:34

✏️ Quick check — Nhìn hình, chọn từ đúng Tự chấm

1. Đây là …?

2. Đây là …?

3. Đây là …?

4. Đây là …?

5. Đây là …?

Lesson 2

GRAMMAR

These / Those · Are these…? Are those…?

🎯 Mục tiêu: dùng these (gần) và those (xa) để giới thiệu và hỏi về bạn bè; trả lời Yes, they are. / No, they aren't.

1. Listen and repeat Track 16

👆 Bấm vào tranh hoặc từng dòng mẫu câu để nghe, rồi nhắc lại.

🔊 Bấm tranh để ngheThese are my best friends / Those are my classmates
🔊 Bấm tranh để ngheAre these your friends? / Are those your best friends?
🔊 These are my best friends.→Those are my classmates.
🔊 Are these your friends?→Yes, they are.
🔊 Are those your best friends?→No, they aren't. They're my new friends.

💡 these = những … này (ở gần, tay chạm được) · those = những … kia (ở xa)

🎧 Grammar — Listen and repeat

Boy 1 · PuckGirl · HeartTeacher · Puck 2Boy 2 · Puck 3Lớp 3 · chậm, rõ, có khoảng lặng để nhắc lại
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:23

2. Look, read and tick (✓) Tự chấm

Nhìn tay chỉ ở gần hay ở xa rồi chọn đáp án đúng.

1. Are these your ______? — Yes, they are.

2. Are ______ your classmates? — No, they aren't.

3. Are ______ your friends? — Yes, they are.

4. Are those your best friends?

🎲 Let's talk — Hỏi đáp với bạn

  1. Chỉ vào các bạn ở gần → dùng these; chỉ các bạn ở xa → dùng those.
  2. Bấm “Rút câu hỏi”, hỏi bạn bên cạnh.
  3. Bạn trả lời: Yes, they are. / No, they aren't. They're my …
Bấm “Rút câu hỏi” 🎲
Lesson 3

SKILLS TIME

Nghe · Đọc · Viết (dạng Cambridge)

🎯 Mục tiêu: nghe nối tên với tranh, đọc chọn câu trả lời đúng, đọc hiểu và điền từ vào đoạn văn.

C 1. Listen and draw lines. There is one example. Track 17 · Tự chấm

🔔 Sách không in transcript Track 17 — bài nghe dưới đây là kịch bản mô phỏng Thao Ngo IELTS soạn theo đúng tranh; đáp án theo kịch bản này.

🎧 Listen and draw lines (kịch bản mô phỏng)

Narrator · HeartMan · PuckGirl · BellaLớp 3 · bài nghe chậm, rõ
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:56

Bấm “🔊 Nghe” ở từng tranh, rồi chọn tên đúng.

  • 1Mary and Lucy
  • 2Ms Loan
  • 3Bill and Wendy
  • 4Ben
  • 5Amy and Alex
  • 6Toto

C 2. Read and choose the best answer Tự chấm

Example — Mary: Hello, Lucy! How are you?
Lucy: …

1. Mary: This is my new friend, Wendy.
Lucy: …

2. Wendy: Is this your classmate?
Mary: ______ She's my best friend, Lucy.

3. Wendy: Nice to meet you.
Lucy: …

4. Wendy: Is that Mr Long?
Lucy: ______ He's very kind.

5. Mary: It's time to go to class.
Lucy: …

C 3. Read the text. Choose the right words and write them on the lines. Tự chấm

Toto, lớp học, bạn mới
Hi! My name is Eddy. I have three (1) ______, Toto, Mary and Alex. This (2) ______ my best friend, Toto. He's a robot. He can do everything. Sometimes he does funny things. (3) ______ my classmate, Mary. She sits behind me in the class. She likes (4) ______. She draws everywhere. Look at Alex. He's my (5) ______. He's very kind. He likes riding. I love my friends very much.

Chọn từ đúng cho mỗi chỗ trống (Example: name).

1. I have three ______, Toto, Mary and Alex.

2. This ______ my best friend, Toto.

3. ______ my classmate, Mary.

4. She likes ______. She draws everywhere.

5. He's my ______. He's very kind.

🎧 Làm xong rồi bấm nghe Eddy đọc lại cả đoạn để tự kiểm tra:

🎧 Nghe đoạn văn của Eddy (sau khi làm xong)

Eddy · PuckLớp 3 · kể chuyện chậm, tươi vui
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:37