WORDS
Từ vựng · Truyện tranh
1–2. Listen, point and repeat Track 13–14
👆 Bấm vào từng hình để nghe từ và câu mẫu — sau mỗi câu có khoảng lặng để các em nhắc lại.
3. Listen, point and repeat — Story Track 15
👆 Bấm vào từng khung tranh để nghe đoạn đó, hoặc bấm từng câu thoại bên dưới.
✏️ Quick check — Nhìn hình, chọn từ đúng Tự chấm
1. Đây là …?
2. Đây là …?
3. Đây là …?
4. Đây là …?
5. Đây là …?
GRAMMAR
These / Those · Are these…? Are those…?
1. Listen and repeat Track 16
👆 Bấm vào tranh hoặc từng dòng mẫu câu để nghe, rồi nhắc lại.
💡 these = những … này (ở gần, tay chạm được) · those = những … kia (ở xa)
2. Look, read and tick (✓) Tự chấm
Nhìn tay chỉ ở gần hay ở xa rồi chọn đáp án đúng.
1. Are these your ______? — Yes, they are.
2. Are ______ your classmates? — No, they aren't.
3. Are ______ your friends? — Yes, they are.
4. Are those your best friends?
🎲 Let's talk — Hỏi đáp với bạn
- Chỉ vào các bạn ở gần → dùng these; chỉ các bạn ở xa → dùng those.
- Bấm “Rút câu hỏi”, hỏi bạn bên cạnh.
- Bạn trả lời: Yes, they are. / No, they aren't. They're my …
SKILLS TIME
Nghe · Đọc · Viết (dạng Cambridge)
C 1. Listen and draw lines. There is one example. Track 17 · Tự chấm
🔔 Sách không in transcript Track 17 — bài nghe dưới đây là kịch bản mô phỏng Thao Ngo IELTS soạn theo đúng tranh; đáp án theo kịch bản này.
Bấm “🔊 Nghe” ở từng tranh, rồi chọn tên đúng.
- 1Mary and Lucy
- 2Ms Loan
- 3Bill and Wendy
- 4Ben
- 5Amy and Alex
- 6Toto
C 2. Read and choose the best answer Tự chấm
Example — Mary: Hello, Lucy! How are you?
Lucy: …
1. Mary: This is my new friend, Wendy.
Lucy: …
2. Wendy: Is this your classmate?
Mary: ______ She's my best friend, Lucy.
3. Wendy: Nice to meet you.
Lucy: …
4. Wendy: Is that Mr Long?
Lucy: ______ He's very kind.
5. Mary: It's time to go to class.
Lucy: …
C 3. Read the text. Choose the right words and write them on the lines. Tự chấm
Chọn từ đúng cho mỗi chỗ trống (Example: name).
1. I have three ______, Toto, Mary and Alex.
2. This ______ my best friend, Toto.
3. ______ my classmate, Mary.
4. She likes ______. She draws everywhere.
5. He's my ______. He's very kind.
🎧 Làm xong rồi bấm nghe Eddy đọc lại cả đoạn để tự kiểm tra: