WORDS
Từ vựng · Các bộ phận cơ thể
1. Listen and point. · 2. Listen, point and repeat. Track 18–19
👆 Bấm vào từng thẻ để nghe từ và câu mẫu, chỉ vào bộ phận đó trên người em rồi nhắc lại.
3. Listen, point and repeat. Track 20
👆 Bấm vào từng khung tranh để nghe Toto, Mary và Eddy nói, rồi nhắc lại.
✏️ Quick check · What's this? Tự chấm
Nhìn hình, chọn từ đúng. Bấm 🔊 Nghe để kiểm tra.
What's this? It's a ___.
What's this? It's a ___.
What's this? It's a ___.
What's this? It's a ___.
GRAMMAR
Ngữ pháp · What's this? · Câu mệnh lệnh
1. Listen and repeat. Track 21
👆 Bấm vào từng dòng để nghe, rồi nhắc lại và làm động tác theo.
2. Look and write. Tự chấm
Nhìn tranh, viết tên bộ phận cơ thể theo số. Số 1 đã làm mẫu: It's a toe.
What's this? 2. It's a .
What's this? 3. It's a .
What's this? 4. It's a .
What's this? 5. It's a .
What's this? 6. It's a .
3. Make a dice. Then play. Trò chơi
- Make a dice. Cắt và gấp hình xúc xắc theo mẫu.
- Throw the dice. Tung xúc xắc: 1 chấm = mouth · 2 = nose · 3 = neck · 4 = shoulder · 5 = knee · 6 = finger.
- Say. Nói câu lệnh cho bạn làm theo, ví dụ 3 chấm: Touch your neck!, 1 chấm: Open your mouth!
- Hoặc bấm “Rút câu hỏi” để máy rút lệnh cho cả lớp làm theo.
SKILLS TIME
Kỹ năng · Nghe – Đọc – Viết
T 1. Listen and circle the correct answers. Track 22
Bấm 🔊 Nghe ở từng câu, rồi chọn tranh A, B hoặc C. Câu Example đã làm mẫu.
Example
1.
2.
3.
4.
5.
🔔 Lời bài nghe Track 22 là kịch bản mô phỏng do giáo viên kiểm lại với track gốc của sách.
C 2. Look, read and circle. Tự chấm
Nhìn tranh, đọc 3 lựa chọn rồi chọn đáp án đúng. Câu Example đã làm mẫu.
Example
1.
2.
3.
4. What's this? It's a ___.
5.
C 3. Read and write. Tự chấm
Chọn từ trong khung để điền vào chỗ trống. Ví dụ: Let's play a game. – OK!
1. Touch eyes! – OK!
2. this? – It's a head.
3. Is this a finger? – No, it isn't. It's a .
4. your shoulder! – Finger? – No. Shoulder.
5. your mouth! – Ahh!