Logo Thao Ngo IELTS Thao Ngo IELTSMove Up 3 · Unit 4 Thầy Ngô Đức Thảo
4

WHAT'S THIS?

Move Up 3 · Unit 4 · Các bộ phận cơ thể

🧒 head, neck, shoulder
☝️ finger, knee, toe
❓ What's this? – It's a …
✋ Touch your …! · Open your mouth!
Lesson 1

WORDS

Từ vựng · Các bộ phận cơ thể

🎯 Mục tiêu: nói được tên head, neck, shoulder, finger, knee, toe và trả lời What's this? – It's a …

1. Listen and point. · 2. Listen, point and repeat. Track 18–19

👆 Bấm vào từng thẻ để nghe từ và câu mẫu, chỉ vào bộ phận đó trên người em rồi nhắc lại.

🔊head
headđầu
🔊neck
neckcổ
🔊shoulder
shouldervai
🔊finger
fingerngón tay
🔊knee
kneeđầu gối
🔊toe
toengón chân
🔊 What's this?→It's a head.
🔊 What's this?→It's a neck.
🔊 What's this?→It's a shoulder.
🔊 What's this?→It's a finger.
🔊 What's this?→It's a knee.
🔊 What's this?→It's a toe.

🎧 Track 18–19 · Body parts · nghe và nhắc lại

Teacher · HeartLớp 3 · chậm, rõ, có khoảng lặng để nhắc lại
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:35

3. Listen, point and repeat. Track 20

👆 Bấm vào từng khung tranh để nghe Toto, Mary và Eddy nói, rồi nhắc lại.

🔊 Bấm tranh để ngheI have a doll
🔊 Bấm tranh để ngheLet's play a game
🔊 Bấm tranh để ngheTouch your shoulder
🔊 Bấm tranh để ngheNo! That's my head!

🎧 Track 20 · Let's play a game!

Toto · PuckMary · BellaEddy · Puck 2Lớp 3 · kể chuyện chậm, tươi vui
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:23

✏️ Quick check · What's this? Tự chấm

Nhìn hình, chọn từ đúng. Bấm 🔊 Nghe để kiểm tra.

What's this? It's a ___.

What's this? It's a ___.

What's this? It's a ___.

What's this? It's a ___.

Lesson 2

GRAMMAR

Ngữ pháp · What's this? · Câu mệnh lệnh

🎯 Mục tiêu: hỏi – đáp What's this? – It's a … và làm theo lệnh Touch your …! · Open your mouth!

1. Listen and repeat. Track 21

👆 Bấm vào từng dòng để nghe, rồi nhắc lại và làm động tác theo.

What's this?
🔊 What's this?→It's a head.
🔊 Touch your head!→✋ chạm vào đầu
🔊 Open your mouth!→😮 há miệng ra

🎧 Track 21 · Listen and repeat

Mary · BellaEddy · PuckToto · Puck 2Lớp 3 · chậm, rõ, có khoảng lặng để nhắc lại
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:11

2. Look and write. Tự chấm

Nhìn tranh, viết tên bộ phận cơ thể theo số. Số 1 đã làm mẫu: It's a toe.

Body

What's this? 2. It's a .

What's this? 3. It's a .

What's this? 4. It's a .

What's this? 5. It's a .

What's this? 6. It's a .

3. Make a dice. Then play. Trò chơi

  1. Make a dice. Cắt và gấp hình xúc xắc theo mẫu.
  2. Throw the dice. Tung xúc xắc: 1 chấm = mouth · 2 = nose · 3 = neck · 4 = shoulder · 5 = knee · 6 = finger.
  3. Say. Nói câu lệnh cho bạn làm theo, ví dụ 3 chấm: Touch your neck!, 1 chấm: Open your mouth!
  4. Hoặc bấm “Rút câu hỏi” để máy rút lệnh cho cả lớp làm theo.
Bấm “Rút câu hỏi” 🎲
Lesson 3

SKILLS TIME

Kỹ năng · Nghe – Đọc – Viết

🎯 Mục tiêu: nghe và chọn đúng tranh, đọc và khoanh câu đúng, điền từ vào đoạn hội thoại.

T 1. Listen and circle the correct answers. Track 22

Bấm 🔊 Nghe ở từng câu, rồi chọn tranh A, B hoặc C. Câu Example đã làm mẫu.

Example

1.

2.

3.

4.

5.

🔔 Lời bài nghe Track 22 là kịch bản mô phỏng do giáo viên kiểm lại với track gốc của sách.

🎧 Track 22 · Listen and circle

Teacher · HeartToto · PuckMary · BellaEddy · Puck 2Lớp 3 · bài nghe chậm, rõ
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:37

C 2. Look, read and circle. Tự chấm

Nhìn tranh, đọc 3 lựa chọn rồi chọn đáp án đúng. Câu Example đã làm mẫu.

Example

1.

2.

3.

4. What's this? It's a ___.

5.

C 3. Read and write. Tự chấm

Chọn từ trong khung để điền vào chỗ trống. Ví dụ: Let's play a game. – OK!

your · game · Open · What's · toe · Touch

1. Touch eyes! – OK!

2. this? – It's a head.

3. Is this a finger? – No, it isn't. It's a .

4. your shoulder! – Finger? – No. Shoulder.

5. your mouth! – Ahh!