PART 1
Look, read and write the numbers · Sở thích (Unit 5)
1. Look, read and write the numbers. Tự chấm
Nhìn tranh A–F, chọn số của cụm từ đúng cho mỗi tranh.
- 1watch a film
- 2play football
- 3read a book
- 4ride a bike
- 5go shopping
- 6listen to music
PART 2
Reorder the letters · Bộ phận cơ thể (Unit 4)
C 2. Reorder the letters. Tự chấm
Sắp xếp lại các chữ cái để viết từ đúng. Ví dụ: t e o → toe.
1. e c n k →
2. h d e a →
3. n k e e →
4. u e r d h s o l →
5. g e r f i n →
PART 3
Listen and write · Jane's best friend
C 3. Listen and write. There is one example. Track 28
Nghe Jane nói về bạn thân, rồi viết vào chỗ trống. Ví dụ: How many: one.
1. Name:
2. How old:
3. Hobby:
4. She can:
5. We like:
🔔 Lời bài nghe Track 28 là kịch bản mô phỏng do giáo viên kiểm lại với track gốc của sách.
PART 4
Read and write · Viết câu hỏi
4. Read and write. Tự chấm
Đọc câu trả lời, viết câu hỏi (có dấu ?) hoặc câu nói (có dấu !) phía trước. Ví dụ: Hello. I'm Leo. – Hi, Leo! I'm Max.
1. — I'm ten.
2. — My name's Lucy.
3. — It's a knee.
4. — It's a pleasure to meet you.
5. — My hobby is going shopping.
PART 5
Work in groups · Simon says
5. Work in groups. Trò chơi
- Một bạn làm Simon, đứng trước nhóm và nói câu lệnh.
- Nếu câu bắt đầu bằng “Simon says, …” → cả nhóm làm theo.
- Nếu không có “Simon says” → đứng yên! Ai làm theo là bị loại.
- Bấm “Rút câu hỏi” để lấy câu lệnh mẫu.