WORDS
Từ vựng · Câu lệnh trong lớp học · Truyện tranh
1. Listen and point. 2. Listen, point and repeat. Track 34–35
👆 Bấm vào từng hình để nghe câu lệnh và câu mẫu, làm động tác theo rồi nhắc lại.
3. Listen, point and repeat. Track 36
👆 Bấm vào từng khung tranh để nghe cô Hoa, Toto và chú vẹt nói, rồi nhắc lại.
✏️ Quick check · Cô giáo nói gì? Tự chấm
Nhìn hình, chọn đúng câu lệnh.
1.
2.
3.
4.
5.
GRAMMAR
Ngữ pháp · Câu mệnh lệnh lịch sự với please
1. Listen and repeat. Track 37
👆 Bấm vào dòng bên dưới để nghe cô Hoa và Toto, rồi nhắc lại.
2. Look and write. Then say. Tự chấm
Nhìn 6 tranh, viết từ còn thiếu vào chỗ trống. Viết xong, đọc to cả câu và thêm please.
1. the board.
2. Be .
3. the board.
4. the board.
5. the window.
6. the door.
3. Play “Teacher says” game. Trò chơi
- Một bạn làm Teacher, đứng trước lớp.
- Khi Teacher nói “Teacher says …” rồi ra lệnh, cả lớp làm theo.
- Nếu Teacher không nói “Teacher says” mà chỉ ra lệnh, cả lớp đứng yên. Ai làm theo là thua!
- Bấm nút 🎲 để rút câu lệnh cho Teacher đọc.
SKILLS TIME
Kỹ năng · Đọc và viết · Nghe và đánh dấu
C 1. Look and read. Choose the correct words and write them on the lines. There is one example. Tự chấm
Đọc từng câu, tìm từ đúng trong các tranh rồi viết vào ô. Monday đã dùng làm ví dụ.
🔔 Example: It's the first day of the week. → Monday
1. Do this to clean the board.
2. It is the last day of the week.
3. Do this to ask or answer questions in class.
4. You open and close it to go in or out of a room. A
5. Do not make noise.
C 2. Look at the pictures. Listen and tick (✓). There is one example. Track 38 · Tự chấm
🎧 Bấm 🔊 Nghe ở từng câu, rồi chọn tranh đúng A, B hoặc C.
Example · What does the teacher say?
1. What does the teacher ask the student to do?
2. Who does the teacher ask to come to the board?
3. What does the teacher ask the class to do next?
4. What does the teacher forget?
🔔 Lời bài nghe là kịch bản mô phỏng do giáo viên kiểm lại (sách không in lời track 38).