Logo Thao Ngo IELTS Thao Ngo IELTSMove Up 3 · Unit 7 Thầy Ngô Đức Thảo
7

BE QUIET!

Move Up 3 · Unit 7 · Câu lệnh trong lớp học

🧑‍🏫 Look at the board, Be quiet…
📖 Truyện: What is in the box?
🙏 Open the window, please!
🎧 Nghe & chọn tranh
Lesson 1

WORDS

Từ vựng · Câu lệnh trong lớp học · Truyện tranh

🎯 Mục tiêu: hiểu và nói được các câu lệnh Look at the board, Come up to the board, Erase the board, Close the door, Open the window, Be quiet.

1. Listen and point.  2. Listen, point and repeat. Track 34–35

👆 Bấm vào từng hình để nghe câu lệnh và câu mẫu, làm động tác theo rồi nhắc lại.

🔊Look at the board.
Look at the board.Nhìn lên bảng.
🔊Come up to the board.
Come up to the board.Lên bảng.
🔊Erase the board.
Erase the board.Xoá bảng.
🔊Close the door.
Close the door.Đóng cửa ra vào.
🔊Open the window.
Open the window.Mở cửa sổ.
🔊Be quiet.
Be quiet.Trật tự / Giữ yên lặng.

🎧 Track 34–35 · Classroom instructions

Teacher · HeartLớp 3 · chậm, rõ, có khoảng lặng để nhắc lại
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:42

3. Listen, point and repeat. Track 36

👆 Bấm vào từng khung tranh để nghe cô Hoa, Toto và chú vẹt nói, rồi nhắc lại.

🔊 Bấm tranh để ngheBe quiet! Listen to the box
🔊 Bấm tranh để ngheToto, come up to the board
🔊 Bấm tranh để ngheWhat is in the box?
🔊 Bấm tranh để ngheBe quiet! Be quiet!

🎧 Track 36 · What is in the box?

Miss Hoa · HeartToto · PuckParrot · Puck 2Kids · BellaLớp 3 · kể chuyện chậm, tươi vui
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:21

✏️ Quick check · Cô giáo nói gì? Tự chấm

Nhìn hình, chọn đúng câu lệnh.

1.

2.

3.

4.

5.

Lesson 2

GRAMMAR

Ngữ pháp · Câu mệnh lệnh lịch sự với please

🎯 Mục tiêu: nói câu yêu cầu lịch sự Open the window, please! và đáp Yes, Miss Hoa.

1. Listen and repeat. Track 37

👆 Bấm vào dòng bên dưới để nghe cô Hoa và Toto, rồi nhắc lại.

Open the window, please!
🔊 Open the window, please!→Yes, Miss Hoa.

🎧 Track 37 · Open the window, please!

Miss Hoa · HeartToto · PuckLớp 3 · chậm, rõ, có khoảng lặng để nhắc lại
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:06

2. Look and write. Then say. Tự chấm

Nhìn 6 tranh, viết từ còn thiếu vào chỗ trống. Viết xong, đọc to cả câu và thêm please.

Look and write

1. the board.

2. Be .

3. the board.

4. the board.

5. the window.

6. the door.

3. Play “Teacher says” game. Trò chơi

  1. Một bạn làm Teacher, đứng trước lớp.
  2. Khi Teacher nói “Teacher says …” rồi ra lệnh, cả lớp làm theo.
  3. Nếu Teacher không nói “Teacher says” mà chỉ ra lệnh, cả lớp đứng yên. Ai làm theo là thua!
  4. Bấm nút 🎲 để rút câu lệnh cho Teacher đọc.
Bấm “Rút câu hỏi” 🎲
Lesson 3

SKILLS TIME

Kỹ năng · Đọc và viết · Nghe và đánh dấu

🎯 Mục tiêu: đọc định nghĩa để chọn đúng từ, và nghe thầy giáo ra lệnh để chọn đúng tranh.

C 1. Look and read. Choose the correct words and write them on the lines. There is one example. Tự chấm

Đọc từng câu, tìm từ đúng trong các tranh rồi viết vào ô. Monday đã dùng làm ví dụ.

Word cards

🔔 Example: It's the first day of the week. → Monday

1. Do this to clean the board.

2. It is the last day of the week.

3. Do this to ask or answer questions in class.

4. You open and close it to go in or out of a room. A

5. Do not make noise.

C 2. Look at the pictures. Listen and tick (✓). There is one example. Track 38 · Tự chấm

🎧 Bấm 🔊 Nghe ở từng câu, rồi chọn tranh đúng A, B hoặc C.

Example · What does the teacher say?

1. What does the teacher ask the student to do?

2. Who does the teacher ask to come to the board?

3. What does the teacher ask the class to do next?

4. What does the teacher forget?

🔔 Lời bài nghe là kịch bản mô phỏng do giáo viên kiểm lại (sách không in lời track 38).

🎧 Track 38 · In the classroom (kịch bản mô phỏng)

Mr Brown · PuckBen · Puck 2Toto · Puck 3Mai · BellaLớp 3 · bài nghe chậm, rõ
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:47