Logo Thao Ngo IELTS Thao Ngo IELTSMove Up 3 · Unit 8 Thầy Ngô Đức Thảo
8

HOW MANY CRAYONS DO YOU HAVE?

Move Up 3 · Unit 8 · Đồ dùng học tập · Hỏi số lượng

🖍️ crayon, glue, scissors, marker, sharpener
📖 Truyện: Let's draw a picture!
🔢 How many … do you have?
🎧 Nghe & khoanh đáp án
Lesson 1

WORDS

Từ vựng · Đồ dùng học tập · Truyện tranh

🎯 Mục tiêu: gọi tên crayon, glue, scissors, marker, sharpener và hiểu truyện Let's draw a picture!

1. Listen and point.  2. Listen, point and repeat. Track 39–40

👆 Bấm vào từng hình để nghe từ và câu mẫu, chỉ vào hình rồi nhắc lại.

🔊crayon
crayonbút sáp màu
🔊glue
gluekeo dán / hồ dán
🔊scissors
scissorscái kéo
🔊marker
markerbút lông màu
🔊sharpener
sharpenergọt bút chì

🎧 Track 39–40 · School things

Teacher · HeartLớp 3 · chậm, rõ, có khoảng lặng để nhắc lại
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:31

3. Listen, point and repeat. Track 41

👆 Bấm vào từng khung tranh để nghe Eddy và Toto nói, rồi nhắc lại.

🔊 Bấm tranh để ngheHow many crayons do you have?
🔊 Bấm tranh để ngheHow about you?
🔊 Bấm tranh để ngheHow many colours do we use?
🔊 Bấm tranh để ngheLet's draw a picture!

🎧 Track 41 · Let's draw a picture!

Eddy · PuckToto · Puck 2Lớp 3 · kể chuyện chậm, tươi vui
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:20

✏️ Quick check · Đây là gì? Tự chấm

Nhìn hình, chọn đúng tên đồ dùng học tập.

1.

2.

3.

4.

5.

Lesson 2

GRAMMAR

Ngữ pháp · How many … do you have? – I have …

🎯 Mục tiêu: hỏi và trả lời về số lượng đồ dùng: How many crayons do you have? – I have ten crayons.

1. Listen and repeat. Track 42

👆 Bấm vào từng dòng để nghe cả câu hỏi và câu trả lời, rồi nhắc lại.

How many crayons do you have?
🔊 How many crayons do you have?→I have 10 crayons.
🔊 How many markers do you have?→I have 5 markers.

🎧 Track 42 · How many … do you have?

Eddy · PuckToto · Puck 2Lớp 3 · chậm, rõ, có khoảng lặng để nhắc lại
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:14

2. Look and count. Then ask and answer. Tự chấm

Đếm đồ dùng trên bàn, chọn đúng số. Sau đó hỏi – đáp với bạn: How many … do you have? – I have …

School things on the table

How many crayons do you have? – I have ___ crayons.

How many markers do you have? – I have ___ markers.

How many scissors do you have? – I have ___ scissors.

3. Do the survey. Khảo sát

Hỏi 3 bạn trong lớp: How many … do you have? Ghi tên bạn, đồ dùng và số lượng. Đoạn báo cáo sẽ tự hiện để em đọc to.

How many crayons do you have?Survey table

🔔 Ví dụ: 0 · Mary · crayons · 10 → Mary has ten crayons.

✍️ Điền các ô bên trên — đoạn nói sẽ hiện ở đây để em đọc to trước lớp.
Lesson 3

SKILLS TIME

Kỹ năng · Đọc và khoanh · Nghe và khoanh

🎯 Mục tiêu: đọc và chọn đúng tên, số lượng đồ dùng; nghe hội thoại để chọn câu trả lời đúng.

T 1. Look at the pictures. Read the words. Circle the correct answers. Tự chấm

Nhìn tranh, đọc 3 lựa chọn rồi bấm vào đáp án đúng. Câu có số lượng thì đếm kỹ nhé!

1.

2.

3.

4.

5.

6.

7.

8.

T 2. Listen to a conversation and circle the correct answers. Track 43 · Tự chấm

🎧 Bấm 🔊 Nghe ở từng câu để nghe Ben và Mai nói chuyện, rồi chọn A, B hoặc C.

Example · What does the girl give the boy?

1. How many markers does the girl have?

2. What does the girl have?

3. What school things does the boy have in his pencil case?

🔔 Lời bài nghe là kịch bản mô phỏng do giáo viên kiểm lại (sách không in lời track 43).

🎧 Track 43 · A conversation (kịch bản mô phỏng)

Ben · PuckMai · BellaLớp 3 · bài nghe chậm, rõ
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:42