WORDS
Từ vựng · Đồ dùng học tập · Truyện tranh
1. Listen and point. 2. Listen, point and repeat. Track 39–40
👆 Bấm vào từng hình để nghe từ và câu mẫu, chỉ vào hình rồi nhắc lại.
3. Listen, point and repeat. Track 41
👆 Bấm vào từng khung tranh để nghe Eddy và Toto nói, rồi nhắc lại.
✏️ Quick check · Đây là gì? Tự chấm
Nhìn hình, chọn đúng tên đồ dùng học tập.
1.
2.
3.
4.
5.
GRAMMAR
Ngữ pháp · How many … do you have? – I have …
1. Listen and repeat. Track 42
👆 Bấm vào từng dòng để nghe cả câu hỏi và câu trả lời, rồi nhắc lại.
2. Look and count. Then ask and answer. Tự chấm
Đếm đồ dùng trên bàn, chọn đúng số. Sau đó hỏi – đáp với bạn: How many … do you have? – I have …
How many crayons do you have? – I have ___ crayons.
How many markers do you have? – I have ___ markers.
How many scissors do you have? – I have ___ scissors.
3. Do the survey. Khảo sát
Hỏi 3 bạn trong lớp: How many … do you have? Ghi tên bạn, đồ dùng và số lượng. Đoạn báo cáo sẽ tự hiện để em đọc to.
🔔 Ví dụ: 0 · Mary · crayons · 10 → Mary has ten crayons.
SKILLS TIME
Kỹ năng · Đọc và khoanh · Nghe và khoanh
T 1. Look at the pictures. Read the words. Circle the correct answers. Tự chấm
Nhìn tranh, đọc 3 lựa chọn rồi bấm vào đáp án đúng. Câu có số lượng thì đếm kỹ nhé!
1.
2.
3.
4.
5.
6.
7.
8.
T 2. Listen to a conversation and circle the correct answers. Track 43 · Tự chấm
🎧 Bấm 🔊 Nghe ở từng câu để nghe Ben và Mai nói chuyện, rồi chọn A, B hoặc C.
Example · What does the girl give the boy?
1. How many markers does the girl have?
2. What does the girl have?
3. What school things does the boy have in his pencil case?
🔔 Lời bài nghe là kịch bản mô phỏng do giáo viên kiểm lại (sách không in lời track 43).