WORDS
Từ vựng · Hoạt động lúc rảnh rỗi · Truyện tranh
1. Listen and point. 2. Listen, point and repeat. Track 48–49
👆 Bấm vào từng hình để nghe từ và câu mẫu, chỉ vào hình rồi nhắc lại thật to.
3. Listen, point and repeat. Track 50
👆 Bấm vào từng tranh để nghe nhân vật nói, rồi nhắc lại. Toto là chú robot.
✏️ Quick check · Chọn từ đúng cho hình Tự chấm
Nhìn hình, chọn hoạt động đúng. Bấm 🔊 Nghe nếu cần gợi ý.
What is she doing?
What is she doing?
What can they do here?
What are they doing?
What can you play with this?
GRAMMAR
Ngữ pháp · Xin phép: Can I …?
1. Listen and repeat. Track 51
👆 Bấm vào từng dòng để nghe cả câu hỏi và câu trả lời, rồi nhắc lại.
2. Look and say. Nói
Nhìn từng hình và hỏi bạn: Can I ___? Bạn trả lời Yes, you can. hoặc No, you can't. Bấm hình để nghe câu hỏi mẫu.
✏️ Complete the sentences · Điền từ Tự chấm
Viết một từ vào mỗi chỗ trống.
I go cycling?
Yes, you .
No, you .
Can I a picnic?
Can I rope?
Can I play on the ?
3. Play “Board race” game. Trò chơi
- Chia lớp thành 2 đội, xếp hàng trước bảng. Bảng chia 2 cột: CAN và CAN'T.
- Giáo viên (hoặc bấm nút 🎲) nói một hoạt động. Học sinh đầu hàng mỗi đội chạy lên, hỏi Can I …? rồi viết hoạt động vào cột CAN hoặc CAN'T mà giáo viên chỉ.
- Đội nào viết đúng và nhanh hơn được 1 điểm. Hết lượt thì cả lớp đọc to hai cột: You can go cycling. You can't play games.
SKILLS TIME
Kỹ năng · Nghe nối tranh · Đọc và chọn
C 1. Look at the pictures. What does Julie do this week? Listen and draw lines. There is one example. Track 52
Nghe Julie kể về tuần của bạn ấy. Với mỗi tranh, chọn ngày đúng. Bấm 🔊 Nghe dưới tranh để nghe lại đoạn đó. Có một ngày không dùng.
- 1Monday
- 2Tuesday
- 3Wednesday
- 4Thursday
- 5Friday
- 6Saturday
- 7Sunday
🔔 Lời bài nghe là kịch bản mô phỏng do giáo viên kiểm lại (sách không in lời Track 52). Ví dụ: Sunday → play chess.
C 2. Read the text and choose the correct answers. Tự chấm
Đọc câu Anna hỏi, chọn câu trả lời đúng của Dad (A, B hoặc C). Câu Example đã làm mẫu.
Example
Anna: What's the weather like, Dad?
Dad: …
1.
Anna: It's a beautiful day. Can I go to the park?
Dad: …
2.
Anna: What do we eat?
Dad: …
3.
Anna: After lunch, can I go cycling at the park?
Dad: …
4.
Anna: What can I do?
Dad: …
5.
Anna: Can I go to the park with my friends?
Dad: …
🔔 Làm xong, nghe Anna và Dad đọc lại cả bài với đáp án đúng 👇