Logo Thao Ngo IELTS Thao Ngo IELTSMove Up 3 · Unit 10 Thầy Ngô Đức Thảo
10

CAN I PLAY ON THE SWING?

Move Up 3 · Unit 10 · Hoạt động lúc rảnh rỗi · Xin phép

🚲 go cycling, jump rope, have a picnic…
🙋 Can I play on the swing?
✅ Yes, you can. / ❌ No, you can't.
📅 Julie's week: Monday → Sunday
Lesson 1

WORDS

Từ vựng · Hoạt động lúc rảnh rỗi · Truyện tranh

🎯 Mục tiêu: nói được play video games, jump rope, go cycling, play on the swing, have a picnic và hiểu truyện Can I play on the swing?

1. Listen and point.   2. Listen, point and repeat. Track 48–49

👆 Bấm vào từng hình để nghe từ và câu mẫu, chỉ vào hình rồi nhắc lại thật to.

🔊play video games
play video gameschơi trò chơi điện tử
🔊jump rope
jump ropenhảy dây
🔊go cycling
go cyclingđạp xe
🔊play on the swing
play on the swingchơi xích đu
🔊have a picnic
have a picnicđi dã ngoại

🎧 Track 48–49 · Free-time activities

Teacher · HeartLớp 3 · chậm, rõ, có khoảng lặng để nhắc lại
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:34

3. Listen, point and repeat. Track 50

👆 Bấm vào từng tranh để nghe nhân vật nói, rồi nhắc lại. Toto là chú robot.

🔊 Bấm tranh để ngheToday is beautiful. Let's have a picnic.
🔊 Bấm tranh để ngheToto, sit down and have a sandwich.
🔊 Bấm tranh để ngheI want to play. Can I play on the swing?
🔊 Bấm tranh để ngheYes, you can. But eat first, then you can play on the swing.

🎧 Track 50 · The picnic

Mum · HeartDad · PuckToto · Puck 2Boy · Puck 3Lớp 3 · kể chuyện chậm, tươi vui
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:17

✏️ Quick check · Chọn từ đúng cho hình Tự chấm

Nhìn hình, chọn hoạt động đúng. Bấm 🔊 Nghe nếu cần gợi ý.

What is she doing?

What is she doing?

What can they do here?

What are they doing?

What can you play with this?

Lesson 2

GRAMMAR

Ngữ pháp · Xin phép: Can I …?

🎯 Mục tiêu: hỏi xin phép bằng Can I + hoạt động? và trả lời Yes, you can. / No, you can't.

1. Listen and repeat. Track 51

👆 Bấm vào từng dòng để nghe cả câu hỏi và câu trả lời, rồi nhắc lại.

Can I play on the swing? Yes, you can.Can I go cycling? No, you can't.
🔊 Can I play on the swing?→Yes, you can.
🔊 Can I go cycling?→No, you can't.

🎧 Track 51 · Can I …?

Toto · PuckTeacher · HeartLớp 3 · chậm, rõ, có khoảng lặng để nhắc lại
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:13

2. Look and say. Nói

Nhìn từng hình và hỏi bạn: Can I ___? Bạn trả lời Yes, you can. hoặc No, you can't. Bấm hình để nghe câu hỏi mẫu.

🔊go cycling
go cyclingCan I go cycling?
🔊play video games
play video gamesCan I play video games?
🔊have a picnic
have a picnicCan I have a picnic?
🔊jump rope
jump ropeCan I jump rope?
🔊play on the swing
play on the swingCan I play on the swing?

🎧 Look and say · câu mẫu

Teacher · HeartLớp 3 · chậm, rõ, có khoảng lặng để nhắc lại
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:17

✏️ Complete the sentences · Điền từ Tự chấm

Viết một từ vào mỗi chỗ trống.

I go cycling?

Yes, you .

No, you .

Can I a picnic?

Can I rope?

Can I play on the ?

3. Play “Board race” game. Trò chơi

  1. Chia lớp thành 2 đội, xếp hàng trước bảng. Bảng chia 2 cột: CAN và CAN'T.
  2. Giáo viên (hoặc bấm nút 🎲) nói một hoạt động. Học sinh đầu hàng mỗi đội chạy lên, hỏi Can I …? rồi viết hoạt động vào cột CAN hoặc CAN'T mà giáo viên chỉ.
  3. Đội nào viết đúng và nhanh hơn được 1 điểm. Hết lượt thì cả lớp đọc to hai cột: You can go cycling. You can't play games.
Bấm “Rút câu hỏi” 🎲
Lesson 3

SKILLS TIME

Kỹ năng · Nghe nối tranh · Đọc và chọn

🎯 Mục tiêu: nghe và nối hoạt động với ngày trong tuần; đọc hội thoại và chọn câu trả lời đúng với Can I …?

C 1. Look at the pictures. What does Julie do this week? Listen and draw lines. There is one example. Track 52

Nghe Julie kể về tuần của bạn ấy. Với mỗi tranh, chọn ngày đúng. Bấm 🔊 Nghe dưới tranh để nghe lại đoạn đó. Có một ngày không dùng.

  • 1Monday
  • 2Tuesday
  • 3Wednesday
  • 4Thursday
  • 5Friday
  • 6Saturday
  • 7Sunday

🔔 Lời bài nghe là kịch bản mô phỏng do giáo viên kiểm lại (sách không in lời Track 52). Ví dụ: Sunday → play chess.

🎧 Track 52 · Julie's week (kịch bản mô phỏng)

Dad · PuckJulie · BellaLớp 3 · bài nghe chậm, rõ
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:49

C 2. Read the text and choose the correct answers. Tự chấm

Đọc câu Anna hỏi, chọn câu trả lời đúng của Dad (A, B hoặc C). Câu Example đã làm mẫu.

Example
Anna: What's the weather like, Dad?
Dad: …

1.
Anna: It's a beautiful day. Can I go to the park?
Dad: …

2.
Anna: What do we eat?
Dad: …

3.
Anna: After lunch, can I go cycling at the park?
Dad: …

4.
Anna: What can I do?
Dad: …

5.
Anna: Can I go to the park with my friends?
Dad: …

🔔 Làm xong, nghe Anna và Dad đọc lại cả bài với đáp án đúng 👇

🎧 Anna and Dad · đọc lại bài C2

Anna · BellaDad · PuckLớp 3 · kể chuyện chậm, tươi vui
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:34