PART 1 · FIND THE WORDS
Tìm từ trong bảng chữ cái
1. Find the words. Tự chấm
👆 Bấm vào từng ô chữ để tô màu từ em tìm được (từ nằm ngang, dọc hoặc chéo). Rồi viết từ dưới mỗi hình và bấm Kiểm tra.
| L | I | B | R | A | R | Y | G | X | N |
| R | G | P | P | F | O | U | S | O | O |
| T | Q | N | U | T | R | P | K | L | T |
| G | Y | M | A | R | E | K | H | S | E |
| P | U | L | P | L | P | V | G | A | B |
| A | T | F | Y | I | G | L | J | M | O |
| Y | Y | J | F | C | L | M | E | M | O |
| O | R | A | N | G | E | B | J | K | K |
| J | U | M | P | R | O | P | E | R | A |
| L | K | L | D | K | I | H | N | Q | J |
🔔 Làm xong, bấm từng hình bên dưới để nghe đáp án và nhắc lại 👇
PART 2 · LOOK, CIRCLE AND WRITE THE ODD ONE OUT
Tìm hình khác nhóm
C 2. Look, circle and write the odd one out. Tự chấm
Mỗi hàng có 4 hình. Bấm vào hình khác nhóm (khoanh tròn), rồi bấm Kiểm tra.
1. Which one is different? · Hình nào khác nhóm?
2. Which one is different? · Hình nào khác nhóm?
3. Which one is different? · Hình nào khác nhóm?
4. Which one is different? · Hình nào khác nhóm?
🔔 Đáp án gợi ý (giáo viên kiểm lại): 1 gym — là nơi chốn, 3 hình kia là đồ dùng học tập · 2 be quiet — là lời nhắc trong lớp, 3 hình kia là hoạt động vui chơi · 3 play football — là hoạt động, 3 hình kia là phòng/môn học (science lab, computer room, music) · 4 pencil case — màu xanh, 3 đồ vật kia màu vàng.
✏️ Write the odd one out. Tự chấm
Viết tên hình khác nhóm của mỗi hàng.
Row 1:
Row 2:
Row 3:
Row 4:
PART 3 · READ AND CIRCLE THE CORRECT ANSWERS
Đọc và khoanh câu trả lời đúng
3. Read and circle the correct answers. Tự chấm
Đọc câu hỏi, bấm vào câu trả lời đúng (A, B hoặc C), rồi bấm Kiểm tra.
1. What do you do in your free time?
2. Is this our library?
3. Do you have a rubber?
4. May I drink water, please?
PART 4 · LISTEN, COLOUR AND WRITE
Nghe, tô màu và viết
C 4. Look at the picture. Listen, colour and write. Track 53
Nghe cô giáo và bạn gái nói. Chọn màu đúng cho từng đồ vật. Bấm 🔊 Nghe để nghe lại từng đoạn. Câu 1 (cái cặp) là ví dụ.
Example · the bag
the guitar
the rubber
the notebook
the ruler
🔔 Tô màu tranh trong sách trang 53 theo đúng các màu này.
✏️ Write the word on the board. Tự chấm
Nghe cô giáo đánh vần, viết từ còn thiếu trên bảng. Bấm 🔊 ở dòng cuối trong khung nghe.
CLASS
🔔 Lời bài nghe Track 53 là kịch bản mô phỏng do giáo viên kiểm lại (sách không in lời).
PART 5 · WORK IN PAIRS. ASK AND ANSWER.
Làm việc theo cặp · Hỏi và trả lời
5. Work in pairs. Ask and answer. Nói
👆 Bấm từng dòng để nghe mẫu và nhắc lại. Rồi rút câu hỏi và hỏi bạn bên cạnh.
- Hai bạn ngồi cạnh nhau. Bạn A bấm 🎲 Rút câu hỏi và đọc to câu hỏi.
- Bạn B nhìn đồ dùng của mình rồi trả lời Yes, I do. hoặc No, I don't.
- Đổi vai sau mỗi câu.