Logo Thao Ngo IELTS Thao Ngo IELTSMove Up 3 · Review 2 Thầy Ngô Đức Thảo
R2

REVIEW 2

Move Up 3 · Ôn tập Unit 6–10

🔎 Tìm từ: library, gym, purple…
⭕ Hình khác nhóm
📖 Đọc & chọn câu trả lời
🎨 Nghe, tô màu, viết · Hỏi đáp Do you have…?
Lesson 1

PART 1 · FIND THE WORDS

Tìm từ trong bảng chữ cái

🎯 Mục tiêu: tìm và viết đúng 6 từ đã học: nơi chốn trong trường, màu sắc, đồ dùng học tập, hoạt động.

1. Find the words. Tự chấm

👆 Bấm vào từng ô chữ để tô màu từ em tìm được (từ nằm ngang, dọc hoặc chéo). Rồi viết từ dưới mỗi hình và bấm Kiểm tra.

GX
RGPFOUSO
TQNTRPKL
AEKHS
PULPLVGA
ATFYIGJM
YYJFCLMM
BJK
RA
LKLDKIHNQJ

🔔 Làm xong, bấm từng hình bên dưới để nghe đáp án và nhắc lại 👇

🔊library
librarythư viện
🔊gym
gymphòng thể dục
🔊orange
orangemàu cam
🔊notebook
notebookquyển vở
🔊purple
purplemàu tím
🔊jump rope
jump ropenhảy dây

🎧 Find the words · nghe đáp án

Teacher · HeartLớp 3 · chậm, rõ, có khoảng lặng để nhắc lại
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:37
Lesson 2

PART 2 · LOOK, CIRCLE AND WRITE THE ODD ONE OUT

Tìm hình khác nhóm

🎯 Mục tiêu: nhận ra hình không cùng nhóm và viết đúng tên của nó.

C 2. Look, circle and write the odd one out. Tự chấm

Mỗi hàng có 4 hình. Bấm vào hình khác nhóm (khoanh tròn), rồi bấm Kiểm tra.

1. Which one is different? · Hình nào khác nhóm?

2. Which one is different? · Hình nào khác nhóm?

3. Which one is different? · Hình nào khác nhóm?

4. Which one is different? · Hình nào khác nhóm?

🔔 Đáp án gợi ý (giáo viên kiểm lại): 1 gym — là nơi chốn, 3 hình kia là đồ dùng học tập · 2 be quiet — là lời nhắc trong lớp, 3 hình kia là hoạt động vui chơi · 3 play football — là hoạt động, 3 hình kia là phòng/môn học (science lab, computer room, music) · 4 pencil case — màu xanh, 3 đồ vật kia màu vàng.

✏️ Write the odd one out. Tự chấm

Viết tên hình khác nhóm của mỗi hàng.

Row 1:

Row 2:

Row 3:

Row 4:

Lesson 3

PART 3 · READ AND CIRCLE THE CORRECT ANSWERS

Đọc và khoanh câu trả lời đúng

🎯 Mục tiêu: chọn câu trả lời đúng cho câu hỏi What…? · Is this…? · Do you have…? · May I…?

3. Read and circle the correct answers. Tự chấm

Đọc câu hỏi, bấm vào câu trả lời đúng (A, B hoặc C), rồi bấm Kiểm tra.

1. What do you do in your free time?

2. Is this our library?

3. Do you have a rubber?

4. May I drink water, please?

Lesson 4

PART 4 · LISTEN, COLOUR AND WRITE

Nghe, tô màu và viết

🎯 Mục tiêu: nghe và chọn đúng màu cho từng đồ vật, nghe đánh vần và viết một từ lên bảng.

C 4. Look at the picture. Listen, colour and write. Track 53

Nghe cô giáo và bạn gái nói. Chọn màu đúng cho từng đồ vật. Bấm 🔊 Nghe để nghe lại từng đoạn. Câu 1 (cái cặp) là ví dụ.

Classroom picture

Example · the bag

the guitar

the rubber

the notebook

the ruler

🔔 Tô màu tranh trong sách trang 53 theo đúng các màu này.

✏️ Write the word on the board. Tự chấm

Nghe cô giáo đánh vần, viết từ còn thiếu trên bảng. Bấm 🔊 ở dòng cuối trong khung nghe.

CLASS

🔔 Lời bài nghe Track 53 là kịch bản mô phỏng do giáo viên kiểm lại (sách không in lời).

🎧 Track 53 · Listen, colour and write (kịch bản mô phỏng)

Teacher · HeartGirl · BellaLớp 3 · bài nghe chậm, rõ
⬇MP3
0:00Sẵn sàng1:10
Lesson 5

PART 5 · WORK IN PAIRS. ASK AND ANSWER.

Làm việc theo cặp · Hỏi và trả lời

🎯 Mục tiêu: hỏi và trả lời Do you have a …? — Yes, I do. / No, I don't.

5. Work in pairs. Ask and answer. Nói

Do you have a bag? No, I don't.

👆 Bấm từng dòng để nghe mẫu và nhắc lại. Rồi rút câu hỏi và hỏi bạn bên cạnh.

🔊 Do you have a bag?→No, I don't.
🔊 Do you have a ruler?→Yes, I do.
🔊 Do you have a notebook?→Yes, I do.

🎧 Ask and answer · mẫu hỏi đáp

Boy · PuckGirl · BellaLớp 3 · chậm, rõ, có khoảng lặng để nhắc lại
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:18
  1. Hai bạn ngồi cạnh nhau. Bạn A bấm 🎲 Rút câu hỏi và đọc to câu hỏi.
  2. Bạn B nhìn đồ dùng của mình rồi trả lời Yes, I do. hoặc No, I don't.
  3. Đổi vai sau mỗi câu.
Bấm “Rút câu hỏi” 🎲