WORDS
Từ vựng · Gia đình · Truyện tranh
1. Listen and point. 2. Listen, point and repeat. Track 54–55
👆 Bấm vào từng tấm ảnh để nghe từ và câu mẫu, chỉ vào ảnh rồi nhắc lại.
3. Listen, point and repeat. Track 56
👆 Bấm vào từng tranh để nghe bạn nhỏ và robot Toto nói, rồi nhắc lại.
✏️ Quick check · Đây là ai? Tự chấm
Nhìn ảnh, chọn từ đúng. Bấm 🔊 Nghe nếu cần gợi ý.
Who is this?
Who is this?
Who are they?
Who is this?
Who is this?
GRAMMAR
Ngữ pháp · Is this your …?
1. Listen and repeat. Track 57
👆 Bấm vào từng dòng để nghe câu hỏi và câu trả lời, rồi nhắc lại.
2. Look and write “Yes, it is.” or “No, it isn't.”. Then complete the sentences. Tự chấm
Nhìn số trên tranh gia đình. Chọn Yes, it is. hoặc No, it isn't. cho từng câu.
1. Is this your grandma?
2. Is this your Dad?
3. Is this your aunt?
4. Is this your uncle?
5. Is this your baby brother?
✏️ Then complete the sentences. Tự chấm
Dùng từ trong khung: aunt · grandpa · uncle · cousin · nice · kind.
1. Yes, it is. She's .
2. No, it isn't. It's my .
3. Yes, it is. She's .
4. Yes, it is. He's .
5. No, it isn't. It's my .
🔔 Câu 1, 3, 4 chấp nhận cả nice và kind.
3. Play “Mystery Family” game. Trò chơi
- Mỗi bạn vẽ hoặc mang ảnh gia đình, giữ kín không cho bạn xem.
- Bạn A chỉ vào một người trong ảnh và hỏi theo câu rút được: Is this your grandpa?
- Bạn B trả lời Yes, it is. hoặc No, it isn't. Đoán đúng 3 người là thắng!
SKILLS TIME
Kỹ năng · Nghe chọn tranh · Nối từ · Đọc điền từ
P 1. Noah is talking to his mum, Mrs White, about his cousin – Daniel. Listen to the conversation and put the cross (×) under the correct picture. Track 58
Nghe Noah và mẹ nói chuyện. Bấm vào tranh đúng (A, B hoặc C). Câu Example đã làm mẫu. Bấm 🔊 Nghe để nghe lại từng câu.
Example · Who is going to visit Noah's house?
1. How old is Daniel?
2. What's Daniel's hobby?
3. What do they do at the park?
4. What colour are Noah's shoes?
5. Which food does uncle's family want?
🔔 Lời bài nghe là kịch bản mô phỏng do giáo viên kiểm lại (sách không in lời Track 58).
P 2. Draw lines from the pictures to the words. There are two extra words. Tự chấm
Chọn từ đúng cho từng tranh. Có 2 từ thừa không dùng.
- 1face
- 2swimming
- 3ruler
- 4play chess
- 5touch
- 6chat
- 7playground
- 8rubber
3. Read and fill in the missing words. Tự chấm
Đọc thư của Alex gửi bà. Chọn từ trong khung để điền vào chỗ trống. Từ school là ví dụ.
music room · school · painting · classroom · art room · chat · nice · library · books · computer room · playing chess · house
At school I study in the (1)
and read (2) in the library.
I have art in the (3)
and play music in the (4) .
My hobbies are drawing, reading and (5) .
At breaktime I (6) or play football with my friends.
My teachers are (7) . I love my school.
🔔 Câu (5) chấp nhận playing chess hoặc painting. Làm xong, nghe Alex đọc lại cả bức thư 👇