Logo Thao Ngo IELTS Thao Ngo IELTSMove Up 3 · Unit 12 Thầy Ngô Đức Thảo
12

WHAT DO YOU WANT TO BE?

Move Up 3 · Unit 12 · Nghề nghiệp mơ ước

👮 police officer, firefighter, engineer, pilot
❓ What do you want to be?
🗣️ I want to be a pilot.
👀 He wants to be an engineer.
Lesson 1

WORDS

Từ vựng · Nghề nghiệp · Truyện tranh

🎯 Mục tiêu: nói được police officer, firefighter, engineer, pilot và hiểu truyện What do you want to be?

1. Listen and point.   2. Listen, point and repeat. Track 59–60

👆 Bấm vào từng hình để nghe từ và câu mẫu, chỉ vào hình rồi nhắc lại.

🔊police officer
police officercảnh sát
🔊firefighter
firefighterlính cứu hoả
🔊engineer
engineerkĩ sư
🔊pilot
pilotphi công

🎧 Track 59–60 · Jobs

Teacher · HeartLớp 3 · chậm, rõ, có khoảng lặng để nhắc lại
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:28

3. Listen, point and repeat. Track 61

👆 Bấm vào từng tranh để nghe cô giáo và các bạn nói, rồi nhắc lại.

🔊 Bấm tranh để ngheHi, children. What are your dream jobs?
🔊 Bấm tranh để ngheToto wants to be a police officer, too.
🔊 Bấm tranh để ngheWhat do you want to be, Milly?
🔊 Bấm tranh để ngheYou all have amazing dream jobs!

🎧 Track 61 · Dream jobs

Teacher · HeartBoy · PuckMilly · BellaBoy 2 · Puck 2Lớp 3 · kể chuyện chậm, tươi vui
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:28

✏️ Quick check · Đây là nghề gì? Tự chấm

Nhìn hình, chọn nghề đúng. Bấm 🔊 Nghe nếu cần gợi ý.

What does she want to be?

What does he want to be?

What does he want to be?

What does she want to be?

Lesson 2

GRAMMAR

Ngữ pháp · What do you / does he want to be?

🎯 Mục tiêu: hỏi và trả lời về nghề mơ ước: What do you want to be? — I want to be a … · What does he want to be? — He wants to be a …

1. Listen and repeat. Track 62

👆 Bấm vào từng dòng để nghe câu hỏi và câu trả lời, rồi nhắc lại.

What do you want to be?
🔊 What do you want to be?→I want to be a police officer.
🔊 What does he want to be?→He wants to be an engineer.

🎧 Track 62 · What do you want to be?

Toto · PuckBoy · Puck 2Lớp 3 · chậm, rõ, có khoảng lặng để nhắc lại
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:13

2. Look and write. Then say. Tự chấm

Dùng từ trong khung: he · pilot · firefighter · you. Viết vào chỗ trống rồi bấm Kiểm tra.

he pilot firefighter you

1. What do want to be?

I want to be a .

2. What does want to be?

He wants to be a .

🔔 Rồi nói to với bạn — bấm từng dòng để nghe mẫu 👇

🔊 What do you want to be?→I want to be a pilot.
🔊 What does he want to be?→He wants to be a firefighter.

🎧 Look and write · Then say (câu mẫu)

Girl · BellaBoy · PuckLớp 3 · chậm, rõ, có khoảng lặng để nhắc lại
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:13

3. Play “Concentration” game. Trò chơi

  1. Úp các thẻ hình nghề nghiệp lên bảng thành 2 cột: Boys và Girls.
  2. Bạn A lật 1 thẻ, hỏi bạn B câu rút được (ví dụ What do you want to be?). Bạn B lật 1 thẻ và trả lời I want to be an engineer.
  3. Hai thẻ giống nhau thì được giữ lại. Ai nhớ được nhiều cặp thẻ nhất là thắng!
Bấm “Rút câu hỏi” 🎲
Lesson 3

SKILLS TIME

Kỹ năng · Nghe viết tên/số · Sắp xếp chữ · Tìm điểm khác

🎯 Mục tiêu: nghe và viết tên, số; sắp xếp chữ cái thành tên nghề; nói về điểm khác nhau giữa hai tranh.

C 1. Listen and write a name or a number. There are two examples. Track 63

Nhìn tranh A JOB FAIR, nghe Peter nói chuyện rồi viết tên hoặc số. Bấm 🔊 Nghe ở từng câu để nghe lại.

A job fair

Examples
What is the boy's name? → Peter
How old is he? → 10

1. What is Peter's family name?

2. Who comes with Peter to the park? Peter's

3. What does Peter want to be? A

4. What does Peter's sister want to be? A

5. How old is Peter's sister?

🔔 Lời bài nghe là kịch bản mô phỏng do giáo viên kiểm lại (sách không in lời Track 63).

🎧 Track 63 · A job fair (kịch bản mô phỏng)

Woman · HeartPeter · PuckLớp 3 · bài nghe chậm, rõ
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:46

C 2. Look at the pictures. Look at the letters. Write the words. Tự chấm

Nhìn hình, sắp xếp các chữ cái thành từ đúng. Ví dụ: o d r c t o → doctor.

Example: o d r c t o → doctor

1. t l o i p →

2. a e c h t r e →

3. f c i l p o · e i r c f e o →

4. g e r i n e e n →

C 3. Find the differences. Tự chấm

So sánh hai tranh. Tìm các bạn đổi mũ / đổi nghề. Chọn đáp án đúng rồi nói theo mẫu: In this picture, he's a doctor. But in this picture, he's a police officer.

Find the differences

The boy in the middle (example): In picture 1, he's a … But in picture 2, he's a …

The boy at the top right: In picture 1, he's a … But in picture 2, he's a …

The boy in the green T-shirt: In picture 1, he's a … But in picture 2, he's a …

🔊 In this picture, he's a doctor.→But in this picture, he's a police officer.
🔊 In this picture, he's a firefighter.→But in this picture, he's a teacher.
🔊 In this picture, he's a police officer.→But in this picture, he's an engineer.

🎧 Find the differences · câu mẫu

Teacher · HeartLớp 3 · chậm, rõ, có khoảng lặng để nhắc lại
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:27