Logo Thao Ngo IELTS Thao Ngo IELTSMove Up 3 · Unit 14 Thầy Ngô Đức Thảo
14

IS THERE A RUG IN THE LIVING ROOM?

Move Up 3 · Unit 14 · Đồ vật trong phòng và vị trí

📚 Từ vựng: bookshelf, clock, picture, rug
📦 Vị trí: under, next to
❓ Is there …? · Are there …?
🏠 Nói về ngôi nhà của em
Lesson 1

WORDS

Từ vựng · Đồ vật trong phòng · Vị trí · Truyện tranh

🎯 Mục tiêu: nói được bookshelf, clock, picture, rug và từ chỉ vị trí under, next to.

1. Listen and point. · 2. Listen, point and repeat. Track 68–69

👆 Bấm vào từng hình để nghe, chỉ tay vào hình rồi nhắc lại. Hình under và next to: robot Toto ở dưới / bên cạnh cái hộp.

🔊bookshelf
bookshelfgiá sách
🔊clock
clockđồng hồ
🔊picture
picturebức tranh
🔊rug
rugtấm thảm
🔊under
underở dưới
🔊next to
next tobên cạnh
🔊 Toto is under the box.→Toto ở dưới cái hộp.
🔊 Toto is next to the box.→Toto ở bên cạnh cái hộp.

🎧 Track 68–69 · Words · nghe và nhắc lại

Teacher · HeartLớp 3 · chậm, rõ, có khoảng lặng để nhắc lại
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:23

3. Listen, point and repeat. Track 70

👆 Bấm vào từng khung tranh để nghe Eddy giới thiệu ngôi nhà thông minh, rồi nhắc lại.

🔊 Bấm tranh để ngheMs May and the class
🔊 Bấm tranh để ngheIs there a rug in the living room?
🔊 Bấm tranh để ngheAre there books?
🔊 Bấm tranh để ngheMy smart living room

🎧 Track 70 · My smart house

Ms May · HeartEddy · PuckBoy · Puck 2Girl · BellaLớp 3 · kể chuyện chậm, tươi vui
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:33

✏️ Quick check · Chọn từ đúng cho hình Tự chấm

Nhìn hình và bấm vào từ đúng.

What's this?

What's this?

What's this?

Toto is ___ the box.

Toto is ___ the box.

Lesson 2

GRAMMAR

Ngữ pháp · Is there …? / Are there …?

🎯 Mục tiêu: hỏi và trả lời Is there a rug …? – Yes, there is. · Are there lamps …? – Yes, there are.

1. Listen and repeat. Track 71

👆 Bấm vào từng dòng để nghe câu hỏi và câu trả lời, rồi nhắc lại.

Is there a rug under the sofa? Are there lamps next to the sofa?
🔊 Is there a rug under the sofa?→Yes, there is.
🔊 Are there lamps next to the sofa?→Yes, there are.

🔔 Một đồ vật → Is there a …? – Yes, there is. / No, there isn't. · Nhiều đồ vật → Are there …? – Yes, there are. / No, there aren't.

🎧 Track 71 · Is there …? · Are there …?

Eddy · PuckToto · Puck 2Lớp 3 · chậm, rõ, có khoảng lặng để nhắc lại
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:13

2. Write “Is there” or “Are there” and answer the questions. Tự chấm

Nhìn tranh phòng khách. Viết Is there hoặc Are there, rồi trả lời Yes, there is / No, there isn't / Yes, there are / No, there aren't.

Living room

1. a picture on the wall?

→ .

2. lamps next to the TV?

→ .

3. books on the bookshelf?

→ .

4. a vase on the table?

→ .

3. Play “Slap the card” game. Trò chơi

  1. Giáo viên đặt thẻ tranh đồ vật lên bàn và dán tranh căn phòng lên bảng.
  2. Giáo viên nói tên một đồ vật (ví dụ Sofa). Bạn nào đập tay vào thẻ đúng trước thì được hỏi.
  3. Bạn đó hỏi cả lớp: Is there a sofa next to the bookshelf? — Cả lớp nhìn tranh và trả lời Yes, there is. / No, there isn't.
  4. Bấm 🎲 Rút câu hỏi để máy chọn câu hỏi ngẫu nhiên.
Bấm “Rút câu hỏi” 🎲
Lesson 3

SKILLS TIME

Kỹ năng · Nghe · Đọc · Nói

🎯 Mục tiêu: nghe và nối đồ vật với căn phòng, đọc điền từ vào thư, hỏi – đáp về ngôi nhà của em.

P 1. Listen to the conversation and draw lines from the pictures to the words. There are two extra words. Track 72

Bấm 🔊 Nghe dưới từng tranh, nghe Anna và mẹ nói chuyện, rồi chọn từ đúng. Có 2 từ thừa. Tranh đầu là ví dụ.

  • 1mirror
  • 2sofa
  • 3beds
  • 4lamp
  • 5fridge
  • 6clock
  • 7armchairs
  • 8wardrobe

🔔 Lời bài nghe là kịch bản mô phỏng do giáo viên kiểm lại (track 72 gốc của sách không in lời). Từ thừa theo kịch bản: lamp, armchairs.

🎧 Track 72 · Anna's new house (kịch bản mô phỏng)

Anna · BellaMum · HeartLớp 3 · bài nghe chậm, rõ
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:45

P 2. Read and fill in the missing words. Tự chấm

Chọn từ trong khung để điền vào thư của Lisa: love · house · is · cooker · plant · are · chairs · books · lamp · armchairs · mirror · wardrobe · bookshelf. Từ house là ví dụ.

Dear Aunt Mary,
How are you? I want to tell you about my new house. The living room is very big, there (1) ____ a sofa, a TV and two (2) ____. In the kitchen, there is a (3) ____ and a big fridge. There are four (4) ____ next to the table. In my bedroom, there is a small bed and a (5) ____ with lots of books. The bathroom has a (6) ____ on the wall. I (7) ____ my house very much.
Love,
Lisa

(1) The living room is very big, there a sofa, a TV and …

(2) … a sofa, a TV and two .

(3) In the kitchen, there is a and a big fridge.

(4) There are four next to the table.

(5) … a small bed and a with lots of books.

(6) The bathroom has a on the wall.

(7) I my house very much.

🎧 Làm xong, bấm vào từng câu dưới đây để nghe Lisa đọc lại lá thư và tự kiểm tra.

🎧 Lisa's letter · Lisa đọc thư

Lisa · BellaLớp 3 · kể chuyện chậm, tươi vui
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:36

P 3. Read and draw a line from the question to the answer. Tự chấm

Linh và Anna đang ở công viên, nói chuyện về nhà của mình. Đọc câu hỏi của Linh và bấm vào câu trả lời đúng của Anna. Câu đầu là ví dụ.

Linh and Anna at the park

Example · Linh: Do you live in a house?

1. Linh: Is your house big or small?

2. Linh: How many rooms are there in your house?

3. Linh: Is there a clock in the living room?

4. Linh: Are there chairs in the kitchen?

5. Linh: Where is your bedroom?

4. Now let's make a conversation about your home. Ask and answer. Nói

Điền thông tin về nhà em. Đoạn nói sẽ tự hiện ra để em đọc to. Rồi hỏi bạn bên cạnh: How many rooms are there in your house? – There are 3 rooms.

How many rooms are there in your house? There are 3 rooms.
✍️ Điền các ô bên trên — đoạn nói sẽ hiện ở đây để em đọc to trước lớp.