WORDS
Từ vựng · Giúp việc nhà · Truyện tranh
1. Listen and point. · 2. Listen, point and repeat. Track 73–74
👆 Bấm vào từng hình để nghe, chỉ tay vào hình rồi nhắc lại.
3. Listen, point and repeat. Track 75
👆 Bấm vào từng khung tranh để nghe cả nhà Eddy chuẩn bị bữa tối, rồi nhắc lại.
✏️ Quick check · Chọn cụm từ đúng cho hình Tự chấm
Nhìn hình và bấm vào cụm từ đúng.
What is she doing?
What is he doing?
What is she doing?
What is he doing?
What is she doing?
GRAMMAR
Ngữ pháp · Can you …?
1. Listen and repeat. Track 76
👆 Bấm vào từng dòng để nghe câu hỏi và câu trả lời, rồi nhắc lại.
🔔 Dòng 1 là câu trong sách; dòng 2 là câu luyện thêm với No, I can't.
2. Fill in the blanks and answer the questions. Tự chấm
Nhìn tranh và dấu ✓ (có thể) / ✗ (không thể). Viết cụm từ trong khung: set the table · wash the vegetables · cut the carrots · cook the noodles, rồi trả lời Yes, I can. / No, I can't.
1. Can you ?
Yes, I .
2. Can you ?
→ .
3. Can you ?
→ .
4. Can you ?
→ .
3. Play “Find someone who …” game. Trò chơi
- Mỗi bạn cầm một thẻ tranh việc nhà (giấu không cho bạn khác xem).
- Giáo viên nói: Find someone who brings the bowls.
- Em đi hỏi các bạn: Can you bring the bowls? — Bạn có thẻ đó trả lời Yes, I can., bạn khác trả lời No, I can't.
- Ai tìm được bạn đúng nhanh nhất thì thắng. Bấm 🎲 Rút câu hỏi để chọn câu hỏi ngẫu nhiên.
SKILLS TIME
Kỹ năng · Nghe · Đọc · Tìm điểm khác
C 1. Listen and colour. There is one example. Track 77
Bấm 🔊 Nghe ở từng tranh, chọn đúng màu em nghe được, rồi tô màu tranh trong sách trang 73. Tranh đầu là ví dụ.
Example · Mum's apron
1. The girl's T-shirt
2. The bowls
3. The woman's apron
4. The plates
5. The carrots
6. Toto
🔔 Lời bài nghe là kịch bản mô phỏng do giáo viên kiểm lại (track 77 gốc của sách không in lời).
C 2. Look and read. Put a tick (✓) or a cross (✗). Tự chấm
Nhìn tranh, đọc cụm từ. Đúng với tranh thì chọn ✓, sai thì chọn ✗.
1. set the table
2. wash the vegetables
3. bring the bowls
4. cook the noodles
5. cut the carrots
C 3. Find the differences. Tự chấm
So sánh hai bức tranh. Tìm điểm khác nhau, chọn đáp án đúng, rồi nói theo mẫu: In this picture, Mum is cooking the noodles. But in this picture, Mum is cooking soup.
Example · In picture 1, Mum is cooking the noodles. In picture 2, Mum is cooking ___.
1. In picture 1, Dad's shirt is green. In picture 2, Dad's shirt is ___.
2. In picture 1, the girl is bringing a bowl. In picture 2, she is ___.
3. In picture 1, Toto is pouring milk. In picture 2, Toto is ___.
4. In picture 1, Mum has a spatula (cái xẻng). In picture 2, she has a ___.
5. What is the same? In both pictures, the boy in the yellow sweater is ___.