Logo Thao Ngo IELTS Thao Ngo IELTSMove Up 3 · Review 3 Thầy Ngô Đức Thảo
R3

REVIEW 3

Move Up 3 · Ôn tập Unit 13–15 · Nhà cửa, đồ đạc, việc nhà

🎧 Nghe và khoanh, nghe và chỉ tranh
🗂️ Xếp từ theo nhóm · sắp xếp câu
🕵️ Đọc câu đố Who am I?
💬 Hỏi – đáp: Where's …? Is there …?
Part 1

LISTEN AND CIRCLE

Nghe và khoanh đáp án đúng

🎯 Mục tiêu: nghe và chọn đúng nghề, phòng, đồ vật, hoạt động, tuổi.

1. Listen and circle. Track 78

Bấm 🔊 Nghe ở từng câu, nghe hai bạn nói chuyện, rồi bấm vào đáp án đúng.

1. My cousin wants to be a ___.

2. My grandma is in the ___.

3. There is a big ___ in the bedroom.

4. My mother is ___ in the kitchen.

5. My cousin is ___ years old.

6. The ___ is next to the sofa.

🔔 Lời bài nghe là kịch bản mô phỏng do giáo viên kiểm lại (track 78 gốc của sách không in lời).

🎧 Track 78 · Listen and circle (kịch bản mô phỏng)

Girl · BellaBoy · PuckLớp 3 · bài nghe chậm, rõ
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:40
Part 2

LISTEN, POINT AND SAY

Nghe, chỉ tranh và nói

🎯 Mục tiêu: nghe lệnh Point to the …, chỉ đúng tranh và nói một câu về tranh.

2. Listen, point and say. Track 79

👆 Bấm vào từng tranh: cô nói Point to the …, em chỉ vào tranh rồi nói câu mẫu. Ví dụ: Point to the living room. → There are two lamps next to the sofa.

🔊cook
cookđầu bếp
🔊pilot
pilotphi công
🔊grandpa
grandpaông
🔊living room
living roomphòng khách
🔊wash the dishes
wash the dishesrửa bát
  1. Làm theo cặp: bạn A bấm 🎲 Rút câu hỏi và đọc to lệnh.
  2. Bạn B chỉ vào tranh đúng và nói một câu về tranh đó.
Bấm “Rút câu hỏi” 🎲

🔔 Lời bài nghe là kịch bản mô phỏng do giáo viên kiểm lại (track 79 gốc của sách không in lời).

🎧 Track 79 · Listen, point and say (kịch bản mô phỏng)

Teacher · BellaBoy · PuckLớp 3 · chậm, rõ, có khoảng lặng để nhắc lại
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:37
Part 3

PUT THE WORDS INTO THE CORRECT COLUMNS

Xếp từ vào đúng cột

🎯 Mục tiêu: phân loại từ theo nhóm Family · Jobs · Rooms · Things · Activities.

3. Put the words into the correct columns. Tự chấm

Với mỗi từ, bấm vào cột đúng: Family (gia đình) · Jobs (nghề) · Rooms (phòng) · Things (đồ vật) · Activities (hoạt động). Từ grandma là ví dụ.

grandma

engineer

kitchen

sofa

cooker

uncle

teacher

bedroom

fridge

wash the dishes

pilot

living room

set the table

cousins

cut the carrots

🔔 Mỗi cột có 3 từ: Family grandma, uncle, cousins · Jobs engineer, teacher, pilot · … — làm xong hãy chép vào bảng trong sách trang 76.

Part 4

REORDER THE SENTENCES

Sắp xếp từ thành câu

🎯 Mục tiêu: sắp xếp các từ thành câu đúng.

4. Reorder the sentences. Tự chấm

Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh, viết vào ô. Ví dụ: grandma / My / kitchen / the / in / is → My grandma is in the kitchen.

1. police officer / want / I / a / to / be →

2. bedroom / The / wardrobe / in / the / is →

3. sofa / under / a / the / is / rug / There →

4. the dishes / washes / My / cousin / kitchen / in / the →

5. table / the / on / is / The / apple →

Part 5

READ AND ANSWER

Đọc và trả lời · Who am I?

🎯 Mục tiêu: đọc câu đố và đoán người thân, nghề, đồ vật.

5. Read and answer. Tự chấm

Who am I?

Đọc câu đố Who am I? rồi viết câu trả lời. Ví dụ: I am your mother's brother. I work at the airport and fly big planes in the sky. → I am your: uncle / Job: pilot.

1. I am your father's mother. I help children learn at school. — I am your:

1. Job:

2. I am your aunt's son. I wear a uniform. I help people and catch bad guys. — I am your:

2. Job:

3. I am in the bedroom. I am tall and made of wood. I keep your clothes inside. — I am a:

4. I am in the kitchen. I am very cold. I keep the milk and vegetables fresh. — I am a:

Part 6

MATCH AND SAY

Nối câu hỏi với câu trả lời rồi nói

🎯 Mục tiêu: ghép câu hỏi – câu trả lời và hỏi đáp với bạn.

6. Match and say. Tự chấm

Đọc câu hỏi (mây xanh) và bấm vào câu trả lời đúng (mây vàng). Làm xong, bấm từng dòng trong khung nghe để nói theo cùng bạn.

What do you want to be?

Where's the fridge?

Is there a rug under the sofa?

Are there books on the bookshelf?

🎧 Part 6 · Match and say · nghe và nói theo

Girl · BellaBoy · PuckLớp 3 · chậm, rõ, có khoảng lặng để nhắc lại
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:27