LISTEN AND CIRCLE
Nghe và khoanh đáp án đúng
1. Listen and circle. Track 78
Bấm 🔊 Nghe ở từng câu, nghe hai bạn nói chuyện, rồi bấm vào đáp án đúng.
1. My cousin wants to be a ___.
2. My grandma is in the ___.
3. There is a big ___ in the bedroom.
4. My mother is ___ in the kitchen.
5. My cousin is ___ years old.
6. The ___ is next to the sofa.
🔔 Lời bài nghe là kịch bản mô phỏng do giáo viên kiểm lại (track 78 gốc của sách không in lời).
LISTEN, POINT AND SAY
Nghe, chỉ tranh và nói
2. Listen, point and say. Track 79
👆 Bấm vào từng tranh: cô nói Point to the …, em chỉ vào tranh rồi nói câu mẫu. Ví dụ: Point to the living room. → There are two lamps next to the sofa.
- Làm theo cặp: bạn A bấm 🎲 Rút câu hỏi và đọc to lệnh.
- Bạn B chỉ vào tranh đúng và nói một câu về tranh đó.
🔔 Lời bài nghe là kịch bản mô phỏng do giáo viên kiểm lại (track 79 gốc của sách không in lời).
PUT THE WORDS INTO THE CORRECT COLUMNS
Xếp từ vào đúng cột
3. Put the words into the correct columns. Tự chấm
Với mỗi từ, bấm vào cột đúng: Family (gia đình) · Jobs (nghề) · Rooms (phòng) · Things (đồ vật) · Activities (hoạt động). Từ grandma là ví dụ.
grandma
engineer
kitchen
sofa
cooker
uncle
teacher
bedroom
fridge
wash the dishes
pilot
living room
set the table
cousins
cut the carrots
🔔 Mỗi cột có 3 từ: Family grandma, uncle, cousins · Jobs engineer, teacher, pilot · … — làm xong hãy chép vào bảng trong sách trang 76.
REORDER THE SENTENCES
Sắp xếp từ thành câu
4. Reorder the sentences. Tự chấm
Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh, viết vào ô. Ví dụ: grandma / My / kitchen / the / in / is → My grandma is in the kitchen.
1. police officer / want / I / a / to / be →
2. bedroom / The / wardrobe / in / the / is →
3. sofa / under / a / the / is / rug / There →
4. the dishes / washes / My / cousin / kitchen / in / the →
5. table / the / on / is / The / apple →
READ AND ANSWER
Đọc và trả lời · Who am I?
5. Read and answer. Tự chấm
Đọc câu đố Who am I? rồi viết câu trả lời. Ví dụ: I am your mother's brother. I work at the airport and fly big planes in the sky. → I am your: uncle / Job: pilot.
1. I am your father's mother. I help children learn at school. — I am your:
1. Job:
2. I am your aunt's son. I wear a uniform. I help people and catch bad guys. — I am your:
2. Job:
3. I am in the bedroom. I am tall and made of wood. I keep your clothes inside. — I am a:
4. I am in the kitchen. I am very cold. I keep the milk and vegetables fresh. — I am a:
MATCH AND SAY
Nối câu hỏi với câu trả lời rồi nói
6. Match and say. Tự chấm
Đọc câu hỏi (mây xanh) và bấm vào câu trả lời đúng (mây vàng). Làm xong, bấm từng dòng trong khung nghe để nói theo cùng bạn.
What do you want to be?
Where's the fridge?
Is there a rug under the sofa?
Are there books on the bookshelf?