Logo Thao Ngo IELTS Thao Ngo IELTSMove Up 3 · Unit 17 Thầy Ngô Đức Thảo
17

IS THIS YOUR HELICOPTER?

Move Up 3 · Unit 17 · Đồ chơi của em

🧸 Từ vựng: teddy bear, robot, balloon, helicopter, yo-yo
🚁 Truyện: Toto và chiếc trực thăng
💬 Is this / that your …? – Yes, it is. / No, it isn't.
✉️ Đọc câu đố · Nghe ✓ ✗ · Đọc thư
Lesson 1

WORDS

Từ vựng · Đồ chơi · Truyện tranh

🎯 Mục tiêu: nhận biết và nói được teddy bear, robot, balloon, helicopter, yo-yo; nghe hiểu truyện của Toto.

1. Listen and point.  2. Listen, point and repeat. Track 85–86

👆 Bấm vào từng đồ chơi để nghe, chỉ vào hình rồi nhắc lại thật to.

🔊teddy bear
teddy beargấu bông
🔊robot
robotngười máy (rô-bốt)
🔊balloon
balloonquả bóng bay
🔊helicopter
helicoptermáy bay trực thăng
🔊yo-yo
yo-yocon quay yo-yo

🎧 Track 85–86 · Toys · nghe, chỉ và nhắc lại

Teacher · HeartLớp 3 · chậm, rõ, có khoảng lặng để nhắc lại
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:22

3. Listen, point and repeat. Track 87

👆 Bấm vào từng tranh để nghe Toto và bạn nói, rồi nhắc lại.

🔊 Bấm tranh để ngheIs this your teddy bear?
🔊 Bấm tranh để ngheNo, it isn't. It's her teddy bear.
🔊 Bấm tranh để ngheIs that your helicopter? Yes, it is.
🔊 Bấm tranh để ngheCan I play with it?

🎧 Track 87 · Is this your teddy bear?

Boy · PuckToto · Puck 2Lớp 3 · kể chuyện chậm, tươi vui
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:20

✏️ Quick check · Đồ chơi nào đây? Tự chấm

Nhìn hình, chọn đúng tên đồ chơi.

1. What's this?

2. What's this?

3. What's this?

4. What's this?

5. What's this?

Lesson 2

GRAMMAR

Ngữ pháp · Đây / Kia có phải là … của bạn?

🎯 Mục tiêu: hỏi và trả lời Is this / that your / his / her …? – Yes, it is. / No, it isn't.

1. Listen and repeat. Track 88

👆 Bấm vào từng dòng để nghe cả câu hỏi và câu trả lời, rồi nhắc lại.

Is this your yo-yo? Yes, it is.Is that her teddy bear? No, it isn't.
🔊 Is this your yo-yo?→Yes, it is.
🔊 Is that her teddy bear?→No, it isn't.

🔔 this = cái này (ở gần) · that = cái kia (ở xa). his = của bạn nam · her = của bạn nữ.

🎧 Track 88 · Is this / that …?

Boy · PuckToto · Puck 2Lớp 3 · chậm, rõ, có khoảng lặng để nhắc lại
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:12

2. Look, ask and answer. Tự chấm

Nhìn đồ vật trong vòng tròn và dấu ✓ / ✗ của bạn nhỏ. Hỏi bạn bên cạnh rồi chọn câu trả lời đúng.

Is this his helicopter? No, it isn't.

Example · Is this his helicopter?

1. Is this her helicopter?

2. Is this her robot?

3. Is this her teddy bear?

4. Is this his balloon?

3. Play. Trò chơi

  1. Mỗi bạn bỏ một đồ chơi hoặc đồ dùng học tập vào chiếc hộp bí mật.
  2. Một bạn lấy ra một món, giơ lên và hỏi: Is this your …?
  3. Chủ nhân trả lời Yes, it is. — bạn khác trả lời No, it isn't.
  4. Bấm 🎲 Rút câu hỏi để đổi món đồ cần hỏi.
Bấm “Rút câu hỏi” 🎲
Lesson 3

SKILLS TIME

Kỹ năng · Đọc – Nghe – Đọc thư

🎯 Mục tiêu: đọc câu đố và tìm đúng đồ chơi / con vật; nghe và đánh dấu ✓ ✗; đọc hiểu lá thư của Tom.

T 1. Look, read and find the answer. Circle the correct answer. Tự chấm

Nhìn các hình, đọc câu đố rồi chọn đáp án đúng A, B hoặc C.

rabbit
yo-yo
teddy bear
balloon
robot
helicopter
parrot

1. It is red and can fly in the sky.

2. This is a colourful toy with a string.

3. It's an animal. It has long ears. It likes carrots.

4. It's an animal. It can fly and talk.

5. It's a toy. It is green.

6. This is an animal toy. It's soft. You can hold it when sleeping.

2. Listen. Then tick (✓) or cross (✗). Track 89

Bấm 🔊 Nghe ở từng bạn. Chọn đồ chơi của bạn ấy (đánh ✓). Các ô còn lại trong sách em đánh ✗.

1. Ben

2. Lily

3. Peter

4. Emma

5. Jack

🎧 Track 89 · Listen. Then tick or cross.

Teacher · HeartBen · PuckLily · BellaPeter · Puck 2Emma · BellaJack · Puck 3Lớp 3 · bài nghe chậm, rõ
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:35

🔔 Lời bài nghe là kịch bản mô phỏng do giáo viên kiểm lại (sách không in lời Track 89).

T 3. Read the letter and answer the questions. Tự chấm

Đọc lá thư của Tom gửi Alex (bấm từng câu ở khung nghe để Tom đọc), rồi chọn đáp án đúng.

Tom's letter

🎧 Tom's letter · nghe lại lá thư

Tom · PuckLớp 3 · kể chuyện chậm, tươi vui
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:31

1. What does Tom like to do?

2. What does Tom send Alex?