WORDS
Từ vựng · Hoạt động ngoài trời
1. Listen and point. 2. Listen, point and repeat. Track 95–96
👆 Bấm vào từng hình để nghe từ và câu mẫu, chỉ vào hình rồi nhắc lại thật to.
3. Listen, point and repeat. Track 97
👆 Bấm vào từng tranh để nghe bạn nhỏ và chú robot nói chuyện. Chú robot đoán sai rất vui — em hãy nhắc lại câu đúng nhé!
✏️ Quick check · Chọn từ cho hình Tự chấm
Nhìn hình, chọn hoạt động đúng. Bấm 🔊 Nghe nếu cần gợi ý.
1. What's he doing?
2. What's she doing?
3. What are they doing?
4. What's he doing?
5. What's he doing?
GRAMMAR
Ngữ pháp · What's he / she doing? · What are they doing?
1. Listen and repeat. Track 98
👆 Bấm vào tranh hoặc từng dòng mẫu câu để nghe, rồi nhắc lại.
🔔 Một người: What's he / she doing? → He's / She's + V-ing. Nhiều người: What are they doing? → They're + V-ing.
2. Listen and number. Track 99
Bấm 🔊 Nghe ở từng số, rồi chọn tranh đúng cho số đó.
Number 1
Number 2
Number 3
Number 4
Number 5
🔔 Lời bài nghe là kịch bản mô phỏng do giáo viên kiểm lại với track 99 gốc của sách.
3. Look again then ask and answer. Hỏi – đáp
Nhìn lại 5 tranh. Một bạn hỏi What's he / she doing? hoặc What are they doing?, bạn kia trả lời. Chọn câu trả lời đúng, bấm 🔊 Nghe để nghe hỏi – đáp mẫu.
What are they doing?
What's he doing?
What are they doing?
What's she doing?
What are they doing?
4. Play “Charades” game. Trò chơi
- Một bạn lên bảng, bấm 🎲 Rút câu hỏi (không cho cả lớp xem) rồi diễn tả bằng động tác, không nói.
- Cả lớp hỏi: What's he / she doing?
- Bạn đoán đúng trả lời cả câu, ví dụ: He's flying a kite. rồi lên diễn tiếp.
SKILLS TIME
Kỹ năng · Đọc hiểu và tìm điểm khác
C 1. Look, read and find the answers. Write yes or no. Tự chấm
Nhìn kỹ bức tranh công viên. Đọc từng câu: đúng với tranh chọn yes, sai chọn no. Hai câu đầu là ví dụ.
Example: They're at the park.
Example: The girl is holding ten balloons.
1. It's sunny.
2. The boy is going roller skating next to the girl.
3. There are six trees.
4. Two children are playing badminton in the park.
5. Four children are flying kites.
C 2. Find the differences. Tự chấm
So sánh tranh 1 (trên) và tranh 2 (dưới). Tìm điểm khác rồi chọn đáp án đúng.
1. Picture 1: It's ___. Picture 2: It's cloudy.
2. Picture 1: The mother and the girl are ___.
3. Picture 2: The mother and the girl are ___.
4. In which picture is the boy wearing a yellow cap?
5. In both pictures, the father and the boy are ___.
🗣️ Nói về các điểm khác Nói
Nghe cô nói mẫu (bấm từng dòng trong khung nghe), rồi em tự nói điểm khác với bạn bên cạnh.