Logo Thao Ngo IELTS Thao Ngo IELTSMove Up 3 · Unit 19 Thầy Ngô Đức Thảo
19

WHAT ARE THEY DOING?

Move Up 3 · Unit 19 · Hoạt động ngoài trời và thì hiện tại tiếp diễn

🪁 Từ vựng: fly a kite, go swimming…
❓ What are they doing?
🧍 What's he / she doing?
🔎 Đọc yes/no · Tìm điểm khác
Lesson 1

WORDS

Từ vựng · Hoạt động ngoài trời

🎯 Mục tiêu: nói được 5 hoạt động fly a kite, go swimming, go roller skating, play tennis, go fishing và hỏi – đáp What are they doing? – They're …

1. Listen and point.  2. Listen, point and repeat. Track 95–96

👆 Bấm vào từng hình để nghe từ và câu mẫu, chỉ vào hình rồi nhắc lại thật to.

🔊fly a kite
fly a kitethả diều
🔊go swimming
go swimmingđi bơi
🔊go roller skating
go roller skatingđi trượt patin
🔊play tennis
play tennischơi quần vợt
🔊go fishing
go fishingđi câu cá

🎧 Track 95–96 · Activities · nghe, chỉ và nhắc lại

Teacher · HeartLớp 3 · chậm, rõ, có khoảng lặng để nhắc lại
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:33

3. Listen, point and repeat. Track 97

👆 Bấm vào từng tranh để nghe bạn nhỏ và chú robot nói chuyện. Chú robot đoán sai rất vui — em hãy nhắc lại câu đúng nhé!

🔊 Bấm tranh để ngheFlying kites
🔊 Bấm tranh để ngheSwimming
🔊 Bấm tranh để ngheRoller skating
🔊 Bấm tranh để ngheFishing

🎧 Track 97 · What are they doing? · truyện tranh

Robot · PuckBoy · Puck 2Lớp 3 · kể chuyện chậm, tươi vui
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:31

✏️ Quick check · Chọn từ cho hình Tự chấm

Nhìn hình, chọn hoạt động đúng. Bấm 🔊 Nghe nếu cần gợi ý.

1. What's he doing?

2. What's she doing?

3. What are they doing?

4. What's he doing?

5. What's he doing?

Lesson 2

GRAMMAR

Ngữ pháp · What's he / she doing? · What are they doing?

🎯 Mục tiêu: hỏi và trả lời What's he / she doing? – He's / She's …ing. và What are they doing? – They're …ing.

1. Listen and repeat. Track 98

👆 Bấm vào tranh hoặc từng dòng mẫu câu để nghe, rồi nhắc lại.

🔊 Bấm tranh để ngheWhat's he doing?
🔊 Bấm tranh để ngheWhat are they doing?
🔊 What's he doing?→He's flying a kite.
🔊 What are they doing?→They're playing tennis.

🔔 Một người: What's he / she doing? → He's / She's + V-ing. Nhiều người: What are they doing? → They're + V-ing.

🎧 Track 98 · Grammar · nghe và nhắc lại

Teacher · HeartGirl · BellaLớp 3 · chậm, rõ, có khoảng lặng để nhắc lại
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:12

2. Listen and number. Track 99

Bấm 🔊 Nghe ở từng số, rồi chọn tranh đúng cho số đó.

Number 1

Number 2

Number 3

Number 4

Number 5

🔔 Lời bài nghe là kịch bản mô phỏng do giáo viên kiểm lại với track 99 gốc của sách.

🎧 Track 99 · Listen and number · kịch bản mô phỏng

Teacher · HeartBoy · PuckLớp 3 · bài nghe chậm, rõ
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:29

3. Look again then ask and answer. Hỏi – đáp

Nhìn lại 5 tranh. Một bạn hỏi What's he / she doing? hoặc What are they doing?, bạn kia trả lời. Chọn câu trả lời đúng, bấm 🔊 Nghe để nghe hỏi – đáp mẫu.

What are they doing?

What's he doing?

What are they doing?

What's she doing?

What are they doing?

🎧 Look again then ask and answer · câu mẫu

Teacher · HeartGirl · BellaLớp 3 · chậm, rõ, có khoảng lặng để nhắc lại
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:32

4. Play “Charades” game. Trò chơi

  1. Một bạn lên bảng, bấm 🎲 Rút câu hỏi (không cho cả lớp xem) rồi diễn tả bằng động tác, không nói.
  2. Cả lớp hỏi: What's he / she doing?
  3. Bạn đoán đúng trả lời cả câu, ví dụ: He's flying a kite. rồi lên diễn tiếp.
Bấm “Rút câu hỏi” 🎲
Lesson 3

SKILLS TIME

Kỹ năng · Đọc hiểu và tìm điểm khác

🎯 Mục tiêu: đọc câu, nhìn tranh và viết yes / no; tìm và nói được điểm khác giữa hai bức tranh.

C 1. Look, read and find the answers. Write yes or no. Tự chấm

Nhìn kỹ bức tranh công viên. Đọc từng câu: đúng với tranh chọn yes, sai chọn no. Hai câu đầu là ví dụ.

The park

Example: They're at the park.

Example: The girl is holding ten balloons.

1. It's sunny.

2. The boy is going roller skating next to the girl.

3. There are six trees.

4. Two children are playing badminton in the park.

5. Four children are flying kites.

C 2. Find the differences. Tự chấm

So sánh tranh 1 (trên) và tranh 2 (dưới). Tìm điểm khác rồi chọn đáp án đúng.

Picture 1Picture 2

1. Picture 1: It's ___.  Picture 2: It's cloudy.

2. Picture 1: The mother and the girl are ___.

3. Picture 2: The mother and the girl are ___.

4. In which picture is the boy wearing a yellow cap?

5. In both pictures, the father and the boy are ___.

🗣️ Nói về các điểm khác Nói

Nghe cô nói mẫu (bấm từng dòng trong khung nghe), rồi em tự nói điểm khác với bạn bên cạnh.

🎧 Find the differences · câu mẫu

Teacher · HeartLớp 3 · bài nghe chậm, rõ
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:31