Logo Thao Ngo IELTS Thao Ngo IELTSMove Up 3 · Unit 20 Thầy Ngô Đức Thảo
20

WHAT CAN YOU SEE?

Move Up 3 · Unit 20 · Con vật ở sở thú và các hoạt động

🦘 kangaroo, penguin, zebra, bat, hippo
🏃 hop, swim, run, fly, sleep
👀 What can you see?
📖 Đọc – nghe về sở thú
Lesson 1

WORDS

Từ vựng · Con vật và hoạt động

🎯 Mục tiêu: nói được tên 5 con vật kangaroo, penguin, zebra, bat, hippo và 5 hoạt động hop, swim, run, fly, sleep; hỏi – đáp What can you see? – We can see …

1. Listen and point.  2. Listen, point and repeat. Track 100–101

👆 Bấm vào từng hình để nghe từ và câu mẫu, chỉ vào hình rồi nhắc lại thật to.

🔊kangaroo
kangaroocon chuột túi
🔊penguin
penguincon chim cánh cụt
🔊zebra
zebracon ngựa vằn
🔊bat
batcon dơi
🔊hippo
hippocon hà mã
🔊hop
hopnhảy (bật bằng chân)
🔊swim
swimbơi
🔊run
runchạy
🔊fly
flybay
🔊sleep
sleepngủ

🎧 Track 100–101 · Animals & actions · nghe, chỉ và nhắc lại

Teacher · HeartLớp 3 · chậm, rõ, có khoảng lặng để nhắc lại
⬇MP3
0:00Sẵn sàng1:05

3. Listen, point and repeat. Track 102

👆 Bấm vào từng tranh để nghe cô giáo, các bạn và chú robot ở sở thú. Chú robot lại đoán sai rồi!

🔊 Bấm tranh để ngheKangaroo
🔊 Bấm tranh để ngheHopping
🔊 Bấm tranh để nghePenguins
🔊 Bấm tranh để ngheSwimming

🎧 Track 102 · What can you see? · truyện tranh

Teacher · HeartBoy · PuckGirl · BellaRobot · Puck 2Lớp 3 · kể chuyện chậm, tươi vui
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:28

✏️ Quick check · Chọn từ cho hình Tự chấm

Nhìn hình, chọn từ đúng. Bấm 🔊 Nghe nếu cần gợi ý.

1. What can you see?

2. What can you see?

3. What's the penguin doing? It's …

4. What's the hippo doing? It's …

5. What's the zebra doing? It's …

Lesson 2

GRAMMAR

Ngữ pháp · What can she see? · What are they doing?

🎯 Mục tiêu: hỏi và trả lời What can he / she see? – He / She can see … và What are they doing? – They're …ing.

1. Listen and repeat. Track 103

👆 Bấm vào tranh hoặc từng dòng mẫu câu để nghe, rồi nhắc lại.

🔊 Bấm tranh để ngheWhat can she see?
🔊 Bấm tranh để ngheWhat are the zebras doing?
🔊 What can she see?→She can see a zebra.
🔊 What are the zebras doing?→They're running.

🔔 can see + tên con vật (nhiều con thêm -s: two penguins). Hỏi đang làm gì: They're + V-ing.

🎧 Track 103 · Grammar · nghe và nhắc lại

Teacher · PuckGirl · BellaLớp 3 · chậm, rõ, có khoảng lặng để nhắc lại
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:12

2. Look and write. Tự chấm

Nhìn bong bóng suy nghĩ của từng bạn. Viết con vật bạn ấy thấy (vd. two penguins) và con vật đang làm gì (vd. swimming). Làm xong bấm Kiểm tra; bấm 🔊 Nghe đáp án để nghe câu mẫu.

penguins

1. What can she see? She can see .

What are they doing? They're .

bats

2. What can he see? He can see .

What are they doing? They're .

hippos

3. What can he see? He can see .

What are they doing? They're .

kangaroos

4. What can she see? She can see .

What are they doing? They're .

🎧 Look and write · câu mẫu để tự kiểm tra

Teacher · HeartLớp 3 · chậm, rõ, có khoảng lặng để nhắc lại
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:27

3. Play “Toss a dice” game. Trò chơi

  1. Làm một con xúc xắc có hình 6 con vật: hippo, bat, elephant, penguin, zebra, monkey.
  2. Một bạn tung xúc xắc. Bạn kia hỏi: What can you see? – trả lời: I can see 2 bats.
  3. Hỏi tiếp: What are they doing? – trả lời: They are flying.
  4. Hoặc bấm 🎲 Rút câu hỏi bên dưới để chơi trên máy.
Bấm “Rút câu hỏi” 🎲
Lesson 3

SKILLS TIME

Kỹ năng · Đọc – Nghe – Viết về con vật

🎯 Mục tiêu: đọc và điền từ về chuyến đi sở thú; nghe chọn tranh đúng; đọc nối và trả lời câu hỏi về con vật em thích.

P 1. Read and fill in the missing words. Tự chấm

Đọc đoạn văn về Tom. Chọn từ trong khung để điền vào chỗ (1)–(9). Mỗi từ dùng một lần.

Tom goes to the (1) ____ with his family on Sunday. He feels very happy and excited. Tom sees many animals there. First, he sees a (2) ____. It can hop very high. Tom laughs and says, “Look at the kangaroo! It's hopping!”. Next, he sees a penguin in the water. It's (3) ____ very well. Tom likes watching it. Then, Tom sees two (4) ____. They're (5) ____ very fast. After that, he goes into a dark house and sees five (6) ____. They're (7) ____. Finally, Tom sees a big (8) ____ near the water. It's (9) ____. It looks quiet. Tom has a wonderful day at the zoo. He loves the animals very much.

zebras · bats · kangaroo · hippo · running · flying · sleeping · zoo · swimming

(1) Tom goes to the with his family.

(2) First, he sees a . It can hop very high.

(3) It's very well. (penguin)

(4) Then, Tom sees two .

(5) They're very fast.

(6) He goes into a dark house and sees five .

(7) They're .

(8) Finally, Tom sees a big near the water.

(9) It's . It looks quiet.

🔔 Làm xong, nghe cô đọc lại cả đoạn để kiểm tra (bấm từng câu trong khung nghe).

🎧 Tom at the zoo · nghe lại cả đoạn

Narrator · HeartLớp 3 · kể chuyện chậm, tươi vui
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:55

P 2. Mr Brown and Julie are talking about Julie's trip to the zoo. Listen to the conversation and put a cross (×) under the correct picture. Track 104

Bấm 🔊 Nghe ở từng câu, rồi chọn tranh đúng (A, B hoặc C).

1. When does she go to the zoo?

2. Who does Julie go to the zoo with?

3. How many animals does she see?

4. What's her favourite animal?

5. What are the peacocks doing in the picture?

🔔 Lời bài nghe là kịch bản mô phỏng do giáo viên kiểm lại với track 104 gốc của sách.

🎧 Track 104 · Julie's trip to the zoo · kịch bản mô phỏng

Mr Brown · PuckJulie · BellaLớp 3 · bài nghe chậm, rõ
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:39

P 3. Read and match. There are 2 extra animals. Tự chấm

Đọc đoạn văn. Mỗi người thích con vật nào? Chọn chữ cái đúng. Có 2 con vật thừa.

Today, my family is talking about our favourite animals. My father says he likes hippos because they are big and strong. My mother says she likes peacocks because they are beautiful and colourful. My brother loves monkeys because they can climb trees quickly. My sister likes penguins because they can swim very well. I love kangaroos because they can hop high.

1. My mother

2. My father

3. My brother

4. My sister

5. Me

🔔 Làm xong, nghe bạn nhỏ đọc lại cả đoạn để kiểm tra.

🎧 Read and match · nghe lại cả đoạn

Child · BellaLớp 3 · kể chuyện chậm, tươi vui
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:29

4. Answer the questions about you. Viết & nói

Trả lời 6 câu hỏi về con vật em thích. Đoạn nói sẽ tự ghép bên dưới — em đọc to cho bạn nghe nhé!

✍️ Điền các ô bên trên — đoạn nói sẽ hiện ở đây để em đọc to trước lớp.